Nghiên cứu này nhận diện khoảng trống pháp lý và thực tiễn trong việc áp dụng kế toán điều tra tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, nơi hoạt động này còn manh mún và thiếu chuẩn hóa. Để khắc phục hạn chế đó, nghiên cứu đề xuất một khung giải pháp toàn diện, bao gồm việc kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý và xây dựng hướng dẫn chi tiết về mô hình tổ chức bộ phận chuyên trách độc lập.
Hệ thống ngân hàng đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế, tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro gian lận tài chính phức tạp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, các hình thức tội phạm tài chính ngày càng trở nên tinh vi với quy mô và hậu quả nghiêm trọng hơn (Lagazio và cộng sự, 2014). Các vụ bê bối gian lận lớn trên thế giới cũng như những sự cố đáng tiếc trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam thời gian qua đã cho thấy những hạn chế của các công cụ kiểm soát và giám sát truyền thống (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2022). Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một công cụ hữu hiệu có khả năng phát hiện, điều tra và ngăn ngừa gian lận một cách chủ động và bài bản.
Trong bối cảnh đó, Kế toán điều tra (Forensic Accounting) đã được công nhận rộng rãi trên thế giới như một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả (Ali và cộng sự, 2024; Simbolon và cộng sự, 2024). Kế toán Điều tra không chỉ dừng lại ở việc phát hiện các sai sót mà còn cung cấp bằng chứng có giá trị pháp lý, góp phần quan trọng vào quá trình xử lý gian lận và truy cứu trách nhiệm (Singleton & Singleton, 2010). Tuy nhiên, tại Việt Nam, dù nhu cầu phòng chống gian lận là rất lớn, Kế toán Điều tra vẫn là một lĩnh vực mới mẻ và chưa được thể chế hóa một cách đầy đủ. Sự thiếu vắng một khung pháp lý hoàn chỉnh và các hướng dẫn áp dụng cụ thể cho lĩnh vực này trong hệ thống ngân hàng đã tạo ra một khoảng trống đáng kể trong công tác phòng thủ (Nguyễn. D., 2022). Các hoạt động mang tính điều tra chủ yếu vẫn được thực hiện một cách rời rạc, thiếu tính hệ thống và chưa phát huy được hiệu quả tối ưu.
Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Kế toán điều tra (Forensic Accounting) là một lĩnh vực chuyên sâu, kết hợp kiến thức từ kế toán, kiểm toán, luật pháp và các kỹ năng điều tra để phát hiện, điều tra và trình bày các vụ việc gian lận tài chính một cách có hệ thống (Afriyie và cộng sự, 2023; Kaur và cộng sự, 2023). Theo Ebaid (2022), "Kế toán điều tra là sự ứng dụng của các kỹ năng kế toán và điều tra vào các vấn đề pháp lý". Nó không chỉ dừng lại ở việc xác định các giao dịch bất thường mà còn tập trung vào việc thu thập, phân tích và đánh giá các bằng chứng có thể được sử dụng làm chứng cứ trước tòa án (Singleton & Singleton, 2010).
Bản chất của kế toán điều tra không nằm ở việc kiểm tra tính trung thực và hợp lý của Báo cáo tài chính, mà nhằm mục đích phát hiện và chứng minh hành vi gian lận, xác định thiệt hại và nguyên nhân, đồng thời cung cấp các bằng chứng pháp lý có giá trị (Felix, 2022; Afriyie và cộng sự, 2023). Trong bối cảnh ngân hàng, hoạt động này trở nên đặc biệt quan trọng để điều tra các hành vi như tham ô tài sản, gian lận tín dụng, rửa tiền hay thao túng báo cáo tài chính.
Sự khác biệt giữa Kế toán điều tra, Kiểm toán nội bộ và Kế toán truyền thống
Mặc dù có mối liên hệ chặt chẽ, Kế toán điều tra có những khác biệt cơ bản so với Kiểm toán nội bộ và Kế toán truyền thống, được tóm tắt qua các tiêu chí sau:

(Nguồn: Tác giả tổng hợp)
Trong khi kế toán truyền thống ghi lại lịch sử tài chính và kiểm toán nội bộ đảm bảo hệ thống kiểm soát hoạt động hiệu quả, thì kế toán điều tra đóng vai trò như một "thám tử tài chính", đi sâu vào điều tra các hành vi vi phạm cụ thể và cung cấp cơ sở cho các hành động pháp lý (Nguyễn. D., 2022). Sự hiểu biết rõ ràng về những khác biệt này là nền tảng cho việc xây dựng một khung pháp lý và hướng dẫn áp dụng phù hợp cho kế toán điều tra trong các ngân hàng thương mại.
Thực trạng áp dụng kế toán điều tra trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Thực trạng về mặt pháp lý
Hệ thống pháp lý hiện hành của Việt Nam thiếu vắng một khung quy định chính thức và toàn diện về Kế toán Điều tra. Các quy định liên quan còn manh mún, nằm rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau mà không trực tiếp thừa nhận hay định nghĩa về vị trí, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Kế toán viên điều tra (KTVĐT) trong các tổ chức tín dụng.
Cụ thể, các văn bản như Luật Các tổ chức tín dụng (2010) sửa đổi, bổ sung (2024), Luật Phòng, chống rửa tiền (2022), và các Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chủ yếu mới tập trung vào các quy định về kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, và quản lý rủi ro (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2019). Mặc dù, các quy định này có đề cập gián tiếp đến nhiệm vụ phòng, chống gian lận, chúng không tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng cho sự ra đời và hoạt động của một bộ phận Kế toán Điều tra chuyên trách. Sự thiếu hụt này dẫn đến tình trạng không có chuẩn mực chung về trình độ chuyên môn, quy trình thực hiện, hay giá trị pháp lý của các báo cáo điều tra do KTVĐT lập (Nguyễn. D., 2022).
Hệ quả là, không có cơ sở pháp lý để các ngân hàng bắt buộc phải thành lập bộ phận này, và cũng không có hướng dẫn cụ thể để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong hoạt động điều tra gian lận trên toàn hệ thống.
3.2. Thực trạng áp dụng trong thực tiễn tại các ngân hàng thương mại
Thứ nhất, hoạt động điều tra gian lận mang tính chất kế toán điều tra đang bị phân mảnh. Thay vì được tổ chức tập trung, các nhiệm vụ này thường được giao cho nhiều bộ phận khác nhau như Kiểm toán nội bộ, Ban Tuân thủ (Compliance), Phòng An ninh, hoặc Ban Quản lý rủi ro (Nguyễn. D., 2022). Mô hình này dẫn đến sự chồng chéo chức năng, thiếu sự phối hợp và quan trọng nhất là thiếu tính chuyên môn hóa sâu trong việc áp dụng các kỹ thuật điều tra tài chính phức tạp.
Thứ hai, nguồn nhân lực có chuyên môn về kế toán điều tra còn rất khan hiếm. Đa số cán bộ tại các bộ phận liên quan được đào tạo từ nền tảng kế toán, kiểm toán hoặc luật, nhưng lại thiếu kiến thức tổng hợp và kỹ năng thực tiễn về điều tra gian lận. Việc sở hữu các chứng chỉ quốc tế về chống gian lận (như CFE - Certified Fraud Examiner) còn rất hạn chế (NHNN, 2024). Sự thiếu hụt này làm giảm hiệu quả phát hiện và xử lý các vụ việc gian lận tinh vi.
Thứ ba, công nghệ hỗ trợ còn lạc hậu. Nhiều ngân hàng vẫn phụ thuộc vào các phần mềm kế toán và kiểm toán thông thường, chưa đầu tư mạnh vào các hệ thống phần mềm chuyên dụng cho giám sát giao dịch theo thời gian thực và phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) để phát hiện các mẫu hành vi bất thường (Pham & Vu, 2024). Khả năng ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) trong phòng chống gian lận vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.
Thứ tư, nhận thức của lãnh đạo một số ngân hàng còn hạn chế. Nhiều nhà quản lý vẫn xem Kế toán Điều tra như một chi phí hơn là một khoản đầu tư cần thiết để bảo vệ tài sản và uy tín của ngân hàng (NHNN, 2024). Do đó, nguồn lực đầu tư cho lĩnh vực này chưa tương xứng với mức độ rủi ro tiềm ẩn.
Thực trạng trên cho thấy một nghịch lý: trong khi áp lực phòng chống gian lận ngày càng cao, thì hệ thống phòng thủ của các NHTM Việt Nam lại thiếu một "mắt xích" chuyên nghiệp và mạnh mẽ là Kế toán Điều tra. Sự phân tán về tổ chức, yếu kém về nhân lực và công nghệ đang làm giảm hiệu quả tổng thể trong cuộc chiến chống lại các hành vi gian lận tài chính.
Nguyên nhân khách quan và chủ quan
Nguyên nhân khách quan: Từ góc độ thể chế, một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế trong việc áp dụng kế toán điều tra trong lĩnh vực ngân hàng là sự tồn tại của khoảng trống pháp lý. Cụ thể, hệ thống pháp luật hiện hành, bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định về kiểm toán, chưa thiết lập các chuẩn mực và hướng dẫn chuyên biệt đối với kế toán điều tra . Sự thiếu hụt này làm giảm tính khả thi trong triển khai các kỹ thuật điều tra tài chính chuyên sâu, đồng thời gây khó khăn trong việc chuẩn hóa quy trình thu thập và xử lý bằng chứng phục vụ tố tụng.
Bên cạnh đó, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và áp lực tuân thủ các chuẩn mực như IFRS/US GAAP chưa được đồng bộ hóa hoàn toàn cũng góp phần làm gia tăng rủi ro gian lận. Các nghiên cứu cho thấy sự không nhất quán giữa chuẩn mực kế toán quốc gia và quốc tế tạo ra các “khoảng xám” trong báo cáo tài chính, từ đó làm gia tăng cơ hội thao túng số liệu.
Ngoài ra, bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và các bên liên quan, kết hợp với áp lực tài chính trong bối cảnh cạnh tranh và biến động kinh tế, được xem là các yếu tố thúc đẩy hành vi gian lận theo lý thuyết tam giác gian lận. Những yếu tố này đặc biệt rõ nét trong hệ thống ngân hàng, nơi tính phức tạp của sản phẩm tài chính và khối lượng giao dịch lớn làm gia tăng rủi ro che giấu sai phạm.
Nguyên nhân chủ quan: Ở cấp độ vi mô, các hạn chế nội tại trong tổ chức đóng vai trò đáng kể. Trước hết, năng lực chuyên môn của kiểm toán viên ngân hàng còn chưa đáp ứng yêu cầu của kế toán điều tra hiện đại, đặc biệt là sự thiếu hụt kiến thức liên ngành như điều tra tài chính, phân tích dữ liệu và công nghệ số. Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh rằng khoảng cách kỹ năng này làm suy giảm hiệu quả phát hiện gian lận và mở rộng “kỳ vọng kiểm toán”.
Thứ hai, hệ thống kiểm soát nội bộ tại nhiều tổ chức tín dụng chưa được thiết kế theo hướng dựa trên rủi ro, dẫn đến khả năng phát hiện và phòng ngừa gian lận còn hạn chế. Sự yếu kém trong quản trị doanh nghiệp và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ quản lý cũng là yếu tố làm gia tăng khả năng xảy ra hành vi gian lận.
Hạn chế, tồn tại và bài học kinh nghiệm
Hạn chế: Thiếu nhân lực chuyên môn, công nghệ phân tích dữ liệu yếu; khó xử lý bằng chứng pháp lý.
Tồn tại: Tập hợp dữ liệu không trọng tâm rủi ro cao (rửa tiền, tín dụng đen).
Giải pháp và kiến nghị
Để khắc phục những hạn chế về mặt pháp lý và thực tiễn, một hệ thống giải pháp đồng bộ là cần thiết. Phần này đề xuất một khung pháp lý hoàn chỉnh và các hướng dẫn áp dụng chi tiết cho việc triển khai hiệu quả Kế toán Điều tra trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý
Việc thể chế hóa Kế toán Điều tra cần được thực hiện thông qua một lộ trình pháp lý rõ ràng, từ các văn bản luật đến các hướng dẫn thi hành cụ thể.
- Cấp độ Văn bản Luật: Kiến nghị sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng theo hướng bổ sung quy định về trách nhiệm thiết lập cơ chế, bộ phận hoặc chức danh chuyên trách về phòng, chống gian lận trong cơ cấu tổ chức của ngân hàng thương mại. Điều khoản này sẽ tạo cơ sở pháp lý cao nhất để các ngân hàng bắt buộc phải xem xét thành lập bộ phận Kế toán Điều tra.
- Cấp độ Văn bản dưới Luật (Do Ngân hàng Nhà nước ban hành):
- Ban hành một Thông tư chuyên biệt quy định chi tiết về Kế toán Điều tra trong các tổ chức tín dụng. Thông tư này cần làm rõ:
Tổ chức bộ máy: Quy định mô hình tổ chức (bộ phận độc lập hoặc chức danh chuyên trách), vị trí, quyền hạn và tính độc lập của bộ phận này trong cơ cấu ngân hàng.
+ Nhiệm vụ và quyền hạn: Liệt kê cụ thể các nhiệm vụ, từ giám sát, tiếp nhận thông tin, điều tra nội bộ đến phối hợp với cơ quan nhà nước.
+ Chuẩn mực hành nghề: Xây dựng các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, chuẩn mực về tính bảo mật, và các tiêu chuẩn về bằng chứng điều tra.
Xây dựng và ban hành Quy trình Điều tra gian lận mẫu như một phụ lục kèm theo Thông tư, làm cơ sở để các ngân hàng triển khai.
Hướng dẫn áp dụng cụ thể cho ngân hàng thương mại
Một là, về mô hình tổ chức
Các ngân hàng nên thành lập một Bộ phận Kế toán Điều tra trực thuộc Hội đồng quản trị hoặc Ban Tổng giám đốc. Mô hình này đảm bảo tính độc lập về chức năng và quyền hạn, cho phép bộ phận tiến hành các cuộc điều tra một cách khách quan mà không chịu sự chi phối từ các bộ phận nghiệp vụ khác. Bộ phận này cần được phân biệt rõ ràng với Kiểm toán nội bộ, dù có sự phối hợp chặt chẽ.
Hai là, về quy trình điều tra chuẩn hóa
Một quy trình điều tra khoa học, gồm 6 bước cơ bản, được đề xuất như sau:
- Bước một: Tiếp nhận Thông tin và Đánh giá Sơ bộ: Thiết lập các kênh tiếp nhận thông tin (khiếu tố nội bộ, cảnh báo từ hệ thống, yêu cầu từ cấp trên). Mọi thông tin đều được ghi nhận, đánh giá sơ bộ để xác định tính chất nghiêm trọng và quyết định có tiến hành điều tra chính thức hay không.
- Bước hai: Lập Kế hoạch Điều tra: Xác định rõ mục tiêu, phạm vi điều tra, nguồn lực cần thiết, các giả thuyết gian lận và phương pháp thu thập bằng chứng.
- Bước ba:Thu thập Bằng chứng: Sử dụng các kỹ thuật chuyên sâu như phân tích xu hướng, truy vết chứng từ, phân tích dòng tiền, và phỏng vấn để thu thập đầy đủ các bằng chứng tài liệu, vật chứng và lời khai.
- Bước bốn: Phân tích và Đánh giá Bằng chứng: Tổng hợp, đối chiếu và đánh giá tính hợp lý, giá trị chứng minh của các bằng chứng đã thu thập để kiểm chứng các giả thuyết ban đầu.
- Bước năm: Lập và Trình bày Báo cáo Điều tra: Báo cáo cuối cùng phải trình bày rõ ràng sự kiện, bằng chứng, kết luận và các kiến nghị cụ thể (xử lý kỷ luật, truy cứu trách nhiệm hình sự, khắc phục hệ thống).
- Bước sáu: Theo dõi và Giám sát Việc Thực hiện Kiến nghị: Bộ phận Kế toán Điều tra có trách nhiệm theo dõi việc triển khai các kiến nghị đã đưa ra để đảm bảo vấn đề được xử lý dứt điểm.
Ba là, về công nghệ và nhân lực
- Đầu tư công nghệ: Các ngân hàng cần ưu tiên ngân sách để đầu tư các phần mềm chuyên dụng cho phân tích dữ liệu và giám sát giao dịch (như ACL, IDEA, Tableau). Việc tích hợp các công cụ này với hệ thống Core Banking sẽ cho phép giám sát theo thời gian thực và phát hiện sớm các giao dịch bất thường.
- Phát triển nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn về kế toán, luật và kỹ năng điều tra. Khuyến khích và hỗ trợ nhân sự tham gia thi lấy các chứng chỉ quốc tế được công nhận toàn cầu, đặc biệt là Chứng chỉ Chuyên gia Phát hiện Gian lận (CFE). Chính sách đãi ngộ thỏa đáng cần được áp dụng để thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực then chốt này.
Kết luận
Thực trạng cho thấy nhu cầu khung pháp lý cấp thiết. Việc xây dựng và áp dụng Kế toán điều tra là một yêu cầu tất yếu nhằm củng cố hệ thống phòng thủ của các ngân hàng thương mại Việt Nam trước các rủi ro gian lận ngày càng tinh vi. Nghiên cứu này đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, từ hoàn thiện khung pháp lý đến hướng dẫn tổ chức và vận hành cụ thể. Việc thể chế hóa Kế toán Điều tra thông qua các quy định pháp lý rõ ràng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển chuyên nghiệp của lĩnh vực này. Đồng thời, các hướng dẫn về mô hình độc lập, quy trình chuẩn hóa và đầu tư nguồn lực sẽ đảm bảo tính khả thi trong triển khai thực tiễn. Khi được áp dụng đồng bộ, các giải pháp này không chỉ nâng cao năng lực phát hiện và xử lý gian lận mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng một hệ thống ngân hàng minh bạch, lành mạnh và bền vững, từ đó tăng cường niềm tin của các bên liên quan và thúc đẩy sự phát triển ổn định của nền kinh tế.
© tapchiketoankiemtoan.vn