Bài nghiên cứu tiến hành đánh giá các đặc điểm của ngân hàng thương mại (NHTM) đến việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2017-2024, thời kỳ Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn khuyến khích sang chuẩn bị cho áp dụng bắt buộc.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh hội nhập tài chính toàn cầu, việc áp dụng IFRS trở thành yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao tính minh bạch và chất lượng thông tin tài chính, đặc biệt đối với ngành ngân hàng - lĩnh vực có mức độ rủi ro và yêu cầu công bố phức tạp. Tại Việt Nam, lộ trình áp dụng IFRS bắt buộc sau năm 2025 đã tạo động lực nhưng cũng đặt ra thách thức lớn cho các NHTM khi mức độ sẵn sàng còn chênh lệch rõ rệt: các ngân hàng lớn đã chủ động thử nghiệm IFRS, trong khi nhiều ngân hàng nhỏ gặp khó khăn về nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm triển khai. Đồng thời, hệ thống pháp lý và hạ tầng hỗ trợ IFRS trong nước vẫn đang hoàn thiện, khiến việc chuyển đổi diễn ra chưa đồng đều.
Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã phân tích tương đối phong phú các yếu tố chi phối việc áp dụng IFRS, các bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam, nhất là trong ngành ngân hàng còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng trống nghiên cứu quan trọng, trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị bước vào giai đoạn áp dụng IFRS bắt buộc. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, nghiên cứu sử dụng dữ liệu 216 quan sát của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2017 - 2024 và mô hình Probit để đánh giá tác động của các yếu tố, gồm quy mô, khả năng sinh lời, nợ xấu, tuổi đời, sở hữu nước ngoài, đòn bẩy tài chính và hệ số an toàn vốn đến khả năng áp dụng IFRS. Kết quả kỳ vọng đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm cho bối cảnh Việt Nam, đồng thời cung cấp hàm ý chính sách nhằm hỗ trợ quá trình triển khai IFRS hiệu quả trong ngành ngân hàng thời gian tới.
Kết cấu của
bài nghiên cứu gồm 6 phần chính, cụ thể như sau: Phần 1 giới thiệu chủ đề
nghiên cứu; Phần 2 trình bày lý thuyết nền tảng và tổng quan nghiên cứu; Phần 3
mô tả phương pháp nghiên cứu; Phần 4 là kết quả nghiên cứu và thảo luận; Phần 5
đưa ra giải pháp và khuyến nghị; và Phần
6 là kết luận.
2. Lý thuyết nền tảng và tổng quan nghiên cứu
2.1. Lý thuyết nền tảng
2.1.1. Lý thuyết đại diện
Lý thuyết đại diện cho rằng sự tách biệt giữa sở hữu và quản lý tạo ra xung đột lợi ích và bất cân xứng thông tin. IFRS giúp giảm vấn đề này nhờ tăng minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính. Theo lý thuyết, các yếu tố như đòn bẩy, cấu trúc sở hữu hay nhà đầu tư nước ngoài có thể thúc đẩy ngân hàng áp dụng IFRS để giảm rủi ro thông tin và nâng cao khả năng huy động vốn.
2.1.2. Lý thuyết kế toán thực chứng
Lý thuyết kế toán thực chứng bắt nguồn từ các nghiên cứu của Watts và Zimmerman, tập trung giải thích lựa chọn chính sách kế toán dựa trên bằng chứng thực nghiệm và lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp kỳ vọng đạt được. Trong bối cảnh IFRS, quyết định áp dụng phản ánh động cơ nâng cao tính minh bạch, cải thiện khả năng huy động vốn và đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi chi phí triển khai và áp lực công bố thông tin. Lý thuyết này qua đó giúp lý giải sự khác biệt trong chính sách kế toán và mức độ chấp nhận IFRS giữa các doanh nghiệp.
2.1.3. Lý thuyết quản trị công ty
Lý thuyết Quản trị công ty cho rằng, các cơ chế kiểm soát và cấu trúc quyền lực trong doanh nghiệp có vai trò định hướng hành vi nhà quản lý và giảm bất cân xứng thông tin (Michael C. Jensen, & William H. Meckling, 1976). Trong khung phân tích này, IFRS trở thành công cụ tăng cường minh bạch nhờ yêu cầu cao về công bố và việc chuẩn hóa phương pháp kế toán. Đối với ngân hàng, nơi rủi ro và mức độ phức tạp lớn, IFRS hỗ trợ cải thiện chất lượng giám sát và niềm tin của cổ đông. Các yếu tố như quy mô, sở hữu nước ngoài hay mức độ giám sát được kỳ vọng thúc đẩy ngân hàng áp dụng IFRS nhằm nâng cao minh bạch và tăng khả năng huy động vốn trong môi trường cạnh tranh.
2.2. Tổng quan nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển thúc đẩy minh bạch tài chính, nhiều nghiên cứu đã xem xét việc áp dụng IFRS từ góc độ nhận thức và năng lực của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi IFRS trong ngân hàng phụ thuộc đáng kể vào nhận thức kế toán viên, năng lực chuyên môn và sự cam kết của ban lãnh đạo, phản ánh rằng việc áp dụng chuẩn mực không chỉ là thay đổi kỹ thuật mà còn là chuyển biến về tư duy và quản trị. Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu như của Mohammad Nurunnabi (2011) nhấn mạnh ảnh hưởng của môi trường pháp lý, trong khi Karrar Saleem Hameedi và cộng sự (2021) chỉ ra lợi ích của IFRS đối với chất lượng báo cáo và niềm tin nhà đầu tư. Một số nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp cũng gợi ý rằng đặc điểm lãnh đạo và cơ chế kiểm soát có thể tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS, dù chưa được phân tích trực tiếp trong ngành ngân hàng. Nguyễn Minh Phương và cộng sự (2025) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về động lực áp dụng IFRS, tuy nhiên nghiên cứu này sử dụng chuỗi dữ liệu dừng lại ở năm 2022. Bối cảnh kinh tế sau giai đoạn này đã có nhiều biến động, đòi hỏi sự cập nhật về mặt dữ liệu để phản ánh chính xác hơn xu hướng hiện tại. Không những vậy, mô hình của các tác giả cũng chưa xem xét đến tác động của các đặc điểm đặc thù như nợ xấu (NPL) và tuổi đời ngân hàng (Bank Age). Đây là những yếu tố được cho là có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định minh bạch thông tin và lựa chọn chính sách kế toán của các tổ chức tín dụng. Điều đó cho thấy, bằng chứng liên quan đến các yếu tố tài chính nội tại của ngân hàng vẫn còn hạn chế. Các đặc điểm tài chính gồm khả năng sinh lời, quy mô, tuổi đời, đòn bẩy tài chính, hệ số an toàn vốn, nợ xấu hay sở hữu nước ngoài chưa được kiểm định đầy đủ trong bối cảnh Việt Nam, tạo ra khoảng trống quan trọng cần được nghiên cứu khi hệ thống ngân hàng tiến gần mốc áp dụng IFRS bắt buộc sau năm 2025.
Đi sâu vào nghiên cứu từng đặc điểm, có thể thấy trước tiên nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng doanh nghiệp có hiệu quả tài chính cao thường chủ động áp dụng IFRS nhằm tăng minh bạch và củng cố uy tín (Ha & Kang, 2019). ROA và ROE phản ánh năng lực sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu, đồng thời thể hiện mức độ ổn định tài chính. Theo lý thuyết Quản trị công ty và cơ chế tín hiệu, các ngân hàng có lợi nhuận cao có xu hướng áp dụng IFRS để giảm bất cân xứng thông tin và cải thiện khả năng huy động vốn. Trong bối cảnh Việt Nam, các ngân hàng có ROA, ROE tốt vừa đủ nguồn lực cho chuyển đổi IFRS, vừa hưởng lợi từ việc nâng cao uy tín (Abebe, 2022; Ball, 2006). Vì vậy, nghiên cứu kỳ vọng khả năng sinh lời có tác động tích cực đến xác suất áp dụng IFRS và giả thuyết đầu tiên được đưa ra:
H1: Khả năng sinh lời có ảnh hưởng tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Tuổi đời ngân hàng thể hiện mức độ trưởng thành và kinh nghiệm quản trị, nhờ đó các ngân hàng hoạt động lâu năm thường có nền tảng kế toán - tài chính ổn định, đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm và áp lực minh bạch lớn hơn, giúp họ thuận lợi hơn khi triển khai IFRS. Trong khi đó, các ngân hàng trẻ thường bị hạn chế về nguồn lực và kỹ thuật khi chuyển đổi (Aladwey & Diab, 2023). Vì vậy, tuổi đời ngân hàng được kỳ vọng có tác động tích cực đến khả năng áp dụng IFRS.
H2: Tuổi đời ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến quyết định áp dụng IFRS tại các NHTM Việt Nam.
Đòn bẩy tài chính thể hiện mức độ sử dụng vốn vay trong cơ cấu nguồn vốn, đồng thời phản ánh áp lực giám sát từ phía chủ nợ. Khi mức đòn bẩy cao, yêu cầu minh bạch hóa và chất lượng báo cáo tài chính càng lớn, thúc đẩy doanh nghiệp - đặc biệt là ngân hàng - lựa chọn IFRS nhằm tăng uy tín và giảm chi phí vốn. Các nghiên cứu quốc tế (Meek và cộng sự, 1995; Matonti & Iuliano, 2012; Yang, 2014) đều cho thấy mối quan hệ tích cực giữa mức vay nợ và xu hướng áp dụng IFRS. Trong lĩnh vực ngân hàng, nơi hoạt động dựa nhiều vào huy động và cho vay vốn, IFRS trở thành công cụ quan trọng giúp nâng cao minh bạch, củng cố niềm tin thị trường và hỗ trợ tiếp cận vốn quốc tế (Ioannis Tsalavoutas và cộng sự., 2020; Fatma Zehri & Jamel Chouaibi, 2013).
H3: Đòn bẩy tài chính có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Quy mô ngân hàng phản ánh năng lực tài chính, mức độ phức tạp hoạt động và yêu cầu minh bạch cao hơn từ thị trường. Các ngân hàng lớn thường có nguồn lực mạnh và nhu cầu hội nhập quốc tế lớn, do đó có xu hướng áp dụng IFRS sớm hơn để nâng cao uy tín và khả năng huy động vốn. Ngược lại, ngân hàng nhỏ bị hạn chế về nguồn lực nên việc chuyển đổi IFRS thường chậm hơn. Vì vậy, quy mô lớn được kỳ vọng làm tăng khả năng áp dụng IFRS (Ioannis Tsalavoutas và cộng sự., 2020).
H4: Quy mô của ngân hàng có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài phản ánh mức độ gắn kết của ngân hàng với thị trường tài chính quốc tế và thường gắn liền với yêu cầu minh bạch, quản trị hiện đại và chuẩn hóa báo cáo. Các nhà đầu tư nước ngoài mang theo kinh nghiệm quản trị, chuẩn mực kiểm soát rủi ro và kỳ vọng cao về công bố thông tin, từ đó tạo áp lực thúc đẩy ngân hàng áp dụng IFRS. Nhiều nghiên cứu cho thấy mức sở hữu nước ngoài càng lớn thì động lực chấp nhận IFRS càng mạnh nhờ lợi ích về uy tín, khả năng so sánh quốc tế và tiếp cận vốn. Trong bối cảnh Việt Nam, gia tăng vốn ngoại giúp ngân hàng nâng cao minh bạch và hội nhập, nên các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao được kỳ vọng có khả năng áp dụng IFRS lớn hơn (Ball., 2006; Putsai & Mkhize., 2021).
H5: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
CAR phản ánh năng lực vốn và khả năng chịu rủi ro của ngân hàng. Các ngân hàng có CAR cao thường đủ nguồn lực để đáp ứng chi phí chuyển đổi IFRS và chịu được tác động của IFRS 9 lên dự phòng, đồng thời có nhu cầu minh bạch lớn hơn để tiếp cận vốn quốc tế. Ngược lại, CAR thấp làm hạn chế khả năng áp dụng IFRS. Do vậy, CAR cao được kỳ vọng làm tăng xác suất áp dụng IFRS (Novotny-Farkas, 2016).
H6: Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Nợ xấu phản ánh chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro của ngân hàng. NPL cao làm tăng chi phí dự phòng, giảm khả năng sinh lợi và gây áp lực lên an toàn vốn, đặc biệt dưới IFRS 9 khi tổn thất tín dụng dự kiến phải được ghi nhận sớm hơn. Do đó, ngân hàng có NPL cao sẽ gặp nhiều khó khăn hơn khi áp dụng IFRS, trong khi các ngân hàng kiểm soát nợ xấu tốt có điều kiện thuận lợi hơn để chuyển đổi và nâng cao minh bạch. Vì vậy, nợ xấu được kỳ vọng tác động tiêu cực đến khả năng áp dụng IFRS ( Gabriel O Abba, James O Alabede, Ene Okwa and Benedict Soje, 2018).
H7: Nợ xấu có tác động tiêu cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Trên cơ sở hệ thống giả thuyết nghiên cứu đã được xây dựng, đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm khái quát hóa các mối quan hệ giữa các yếu tố đặc thù của NHTM và quyết định áp dụng IFRS.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất

(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp)
3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Thu thập dữ liệu
Để nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS trong hệ thống NHTM Việt Nam, đề tài sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp được thu thập có hệ thống từ nhiều nguồn tin cậy. Dữ liệu bao gồm 27 NHTM trong giai đoạn 2017 - 2024, tạo thành chuỗi dữ liệu dọc 8 năm, cho phép phân tích xu hướng theo thời gian và so sánh sự khác biệt giữa các ngân hàng. Các biến số được khai thác phản ánh toàn diện đặc điểm hoạt động và tình hình tài chính của ngân hàng, bao gồm: khả năng sinh lời (ROA, ROE), tuổi đời, đòn bẩy tài chính, hệ số an toàn vốn, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô ngân hàng và nợ xấu. Đây là những yếu tố được kỳ vọng có liên hệ trực tiếp đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS. Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và công bố thông tin của các ngân hàng, kết hợp với dữ liệu từ FinPro-X, CafeF và Vietstock nhằm đảm bảo tính khách quan và độ chính xác. Bộ dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho phân tích định lượng, giúp xác định các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS và cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ định hướng triển khai IFRS trong lĩnh vực ngân hàng.
3.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp mô tả và phân tích để nhận diện đặc điểm dữ liệu và phác họa bức tranh tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng IFRS. Trên nền tảng này, phương pháp định lượng được triển khai thông qua mô hình Probit - một mô hình xác suất phù hợp khi biến phụ thuộc chỉ nhận hai trạng thái. Biến phụ thuộc thể hiện mức độ áp dụng IFRS của ngân hàng dưới dạng nhị phân, trong đó giá trị 1 được gán cho các ngân hàng đã triển khai IFRS và 0 cho các ngân hàng chưa áp dụng trong giai đoạn 2017-2024. Việc sử dụng mô hình Probit cho phép đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với xác suất áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
3.3. Mô hình nghiên cứu
Mô
hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên 8 đặc điểm dự kiến ảnh hưởng đến khả năng áp
dụng IFRS của các NHTM Việt Nam, bao gồm: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA),
tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tuổi đời ngân hàng (AGE), quy mô
ngân hàng (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV), tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO), tỷ lệ
an toàn vốn (CAR) và nợ xấu (NPL). Dữ liệu được thu thập từ 27 NHTM trong giai
đoạn 2017 - 2024, tạo thành 216 quan sát. Mô
hình gồm 9 biến, với biến phụ thuộc là IFRS (trạng thái áp dụng) và 8 biến độc
lập đại diện cho các yếu tố tài chính và đặc điểm hoạt động của ngân hàng.
Bảng 1: Danh sách biến số nghiên cứu

(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp)
Mô hình được xây dựng, như sau:

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Thống kê mô tả
Bảng 2: Bảng thống kê tổng quan dữ liệu

(Nguồn: Dữ liệu từ Stata17)
Kết quả thống kê mô tả từ 216 quan sát của 27 ngân hàng giai đoạn 2017 – 2024 cho thấy mức độ sẵn sàng IFRS còn phân hóa, với giá trị trung bình của biến IFRS đạt 0,48 - tương đương khoảng một nửa số ngân hàng đã hoặc đang chuẩn bị áp dụng. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO) trung bình 0,59 phản ánh sự hiện diện đáng kể của nhà đầu tư ngoại. Quy mô ngân hàng (SIZE) đạt giá trị log (tổng tài sản) trung bình 33,12, cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về quy mô. Đòn bẩy tài chính (LEV) ở mức 2,45, trong khi ROA (1,18%) và ROE (13,54%) thể hiện hiệu quả sinh lời nhìn chung tích cực nhưng không đồng đều. Nợ xấu (NPL) biến động lớn, còn hệ số an toàn vốn (CAR) trung bình 11,72% cao hơn mức tối thiểu. Những khác biệt này phản ánh sự đa dạng về quy mô, hiệu quả hoạt động và rủi ro, tạo tiền đề quan trọng cho phân tích Probit ở phần tiếp theo.
Bảng 3: Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu giai đoạn 2017 – 2024

(Nguồn: Dữ liệu từ Stata17)
Để nâng cao độ tin cậy cho kết quả hồi quy Probit, nghiên cứu tiến hành kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập. Hiện tượng đa cộng tuyến thường được xem là có khả năng xảy ra, khi giá trị tuyệt đối của hệ số tương quan vượt quá 0,8. Kết quả ma trận tương quan cho thấy, các cặp biến trong mô hình đều có hệ số tương quan thấp hơn ngưỡng này. Do đó, có thể kết luận rằng, các biến giải thích trong mô hình không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng và đủ điều kiện đưa vào phân tích hồi quy ở bước tiếp theo.
4.2. Kết quả hồi quy
4.2.1. Ước lượng mô hình hồi quy probit
Bảng 4: Kết quả hồi quy mô hình Probit về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng IFRS tại các NHTM Việt Nam

(Nguồn: Dữ liệu từ Stata17)
Kết quả hồi quy mô hình Probit cho thấy, trong số các biến được đưa vào phân tích, quy mô ngân hàng (SIZE), tuổi ngân hàng (AGE) và nợ xấu (NPL) có tác động đáng kể đến khả năng áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam, dù mức độ ý nghĩa thống kê có sự khác biệt nhất định. Các biến còn lại (ROA, ROE, FO, LEV, CAR) không có ý nghĩa thống kê.
Bảng 5: Kết quả kiểm định các giả thuyết từ mô hình Probit

(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp)
Bảng 5 tổng hợp kết quả kiểm định bảy giả thuyết nghiên cứu. Phần sau đây sẽ trình bày chi tiết tác động của từng biến theo thứ tự từ H1 đến H7.
Kết quả cho thấy, ROA và ROE đều không có ý nghĩa thống kê, hàm ý rằng khả năng sinh lời không phải yếu tố thúc đẩy các ngân hàng Việt Nam áp dụng IFRS. Điều này xuất phát từ việc biên lợi nhuận trong ngành ngân hàng khá hẹp và IFRS hiện được triển khai chủ yếu theo lộ trình bắt buộc, không phải do động cơ tự nguyện từ hiệu quả tài chính. Kết quả này đồng quan điểm với (Nguyen, 2022), khi tác giả khẳng định lợi nhuận không có tương quan đáng kể đến IFRS trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Do đó, bác bỏ giả thuyết H1: Khả năng sinh lời có ảnh hưởng tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Tiếp theo, thâm niên ngân hàng (AGE) có hệ số dương 0,0119 và đạt ý nghĩa ở mức 10%. Mặc dù mức ý nghĩa chỉ ở ngưỡng biên, song kết quả này vẫn cho thấy xu hướng rằng ngân hàng hoạt động lâu năm thường có kinh nghiệm quản trị, cơ cấu tổ chức ổn định và khả năng thích ứng tốt hơn với các chuẩn mực quốc tế như IFRS. Các ngân hàng lâu đời cũng thường có nền tảng công nghệ và nhân sự kế toán - kiểm toán phát triển hơn, giúp quá trình chuyển đổi sang IFRS diễn ra thuận lợi hơn so với các ngân hàng mới thành lập. Đồng thời, kết quả này cũng đồng quan điểm với nghiên cứu của Aladwey & Diab (2023), khi cho rằng kinh nghiệm vận hành và sự trưởng thành tổ chức là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp giảm chi phí chuyển đổi và gia tăng tính sẵn sàng trong quá trình hội nhập IFRS. Từ đó, ta chấp nhận giả thuyết H2: Tuổi đời ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến quyết định áp dụng IFRS tại các NHTM Việt Nam.
Biến LEV có hệ số âm và không đạt ý nghĩa thống kê, cho thấy đòn bẩy tài chính không phải yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS của các ngân hàng Việt Nam. Do hoạt động dưới khung giám sát chặt chẽ của NHNN và Basel II, mức đòn bẩy giữa các ngân hàng không đủ khác biệt để phản ánh sự thay đổi trong hành vi áp dụng chuẩn mực. Kết quả này đồng quan điểm với (Ahmed et al., 2012) và Nguyen (2022), khi cả hai nghiên cứu đều khẳng định đòn bẩy tài chính không tác động đáng kể đến IFRS tại các thị trường mới nổi, nơi rủi ro và yêu cầu quản lý đóng vai trò chi phối mạnh hơn cấu trúc vốn. Do đó, bác bỏ giả thuyết H3: Đòn bẩy tài chính có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Tiếp đến là quy mô ngân hàng (SIZE) có hệ số dương 0,516 và đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định rằng ngân hàng có quy mô càng lớn thì xác suất áp dụng IFRS càng cao. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với cả lý thuyết và thực tiễn, bởi các ngân hàng lớn thường sở hữu nguồn lực tài chính, công nghệ, nhân sự và quản trị tốt hơn, cho phép họ thích ứng với các thay đổi phức tạp về hệ thống kế toán. Bên cạnh đó, quy mô lớn còn tạo động lực gia tăng tính minh bạch trong báo cáo tài chính nhằm nâng cao uy tín, thu hút nhà đầu tư quốc tế và đáp ứng yêu cầu từ cơ quan quản lý. Kết quả này đồng quan điểm với nghiên cứu của Al-Shammari và cộng sự (2008), khi đều khẳng định rằng quy mô doanh nghiệp là nhân tố then chốt thúc đẩy việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại các quốc gia đang phát triển. Do đó, quy mô được xem là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình hội nhập chuẩn mực kế toán quốc tế. Bài nghiên cứu chấp nhận giả thuyết H4: Quy mô của ngân hàng có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Biến FO có hệ số âm và không có ý nghĩa thống kê, cho thấy tỷ lệ sở hữu nước ngoài chưa tác động rõ rệt đến việc áp dụng IFRS của các ngân hàng Việt Nam. Nguyên nhân chủ yếu đến từ trần sở hữu nước ngoài chỉ ở mức 30%, khiến nhà đầu tư ngoại không có quyền chi phối đủ lớn để định hướng thay đổi chuẩn mực kế toán. Kết quả này đồng quan điểm với Nguyen (2022), khi sự hiện diện của nhà đầu tư nước ngoài chỉ tạo tác động tích cực khi họ nắm quyền kiểm soát đáng kể hoặc theo đuổi mục tiêu niêm yết quốc tế - điều chưa phổ biến trong các ngân hàng Việt Nam. Do đó, bác bỏ giả thuyết H5: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
CAR có hệ số dương nhưng không ý nghĩa thống kê, cho thấy tỷ lệ an toàn vốn cao không quyết định việc áp dụng IFRS. Lý do là các ngân hàng đã tuân thủ Basel II/III nên CAR không tạo khác biệt đáng kể và các ngân hàng có CAR cao thường vận hành ổn định theo VAS nên chưa có động lực chuyển đổi khi IFRS chưa bắt buộc. Kết quả này đồng quan điểm với (Ahmed et al., 2012), khi cho rằng năng lực vốn mạnh chỉ hỗ trợ cải thiện chất lượng báo cáo khi đi cùng môi trường pháp lý phù hợp, còn riêng lẻ thì chưa đủ để thúc đẩy áp dụng IFRS. Vì vậy, bác bỏ giả thuyết H6: Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Cuối cùng, nợ xấu (NPL) có hệ số âm (-0,043) và đạt ý nghĩa ở mức 10%, hàm ý rằng khi nợ xấu tăng, khả năng áp dụng IFRS của ngân hàng có xu hướng giảm. Kết quả cho thấy các ngân hàng có nợ xấu cao thường gặp khó khăn trong việc áp dụng IFRS do phải ưu tiên nguồn lực cho xử lý rủi ro và tái cấu trúc tín dụng, thay vì đầu tư vào hệ thống và đào tạo để chuyển đổi chuẩn mực. Kết quả này đồng quan điểm với ( Gabriel O Abba, James O Alabede, Ene Okwa and Benedict Soje, 2018), kết quả nghiên cứu cho thấy sau khi áp dụng IFRS, AQR (tỷ lệ nợ xấu) của các ngân hàng Nigeria giảm mạnh từ khoảng 19% xuống còn khoảng 6%, hàm ý rằng việc áp dụng IFRS gắn với chất lượng tín dụng tốt hơn và nợ xấu thấp. Do đó, chấp nhận giả thuyết H7: Nợ xấu có tác động tiêu cực đến quyết định áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
Tổng thể, kết quả này khẳng định rằng, những ngân hàng có quy mô lớn, hoạt động ổn định và kiểm soát nợ xấu hiệu quả có xu hướng chủ động và sẵn sàng hơn trong việc áp dụng IFRS, một bước đi quan trọng hướng tới hội nhập và minh bạch tài chính theo chuẩn mực quốc tế.
4.2.2. Mô hình rút gọn và so sánh LR Test
Bước cuối cùng của phân tích nhằm kiểm tra độ vững của mô hình bằng cách loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê và giữ lại các biến trọng tâm SIZE, NPL và AGE. Sau khi xây dựng mô hình rút gọn, kiểm định Likelihood Ratio (LR test) được sử dụng để so sánh với mô hình đầy đủ. Khi đó, tác động của các biến chính trở nên rõ ràng và dễ diễn giải hơn, phản ánh chính xác hơn mối quan hệ giữa đặc điểm ngân hàng và khả năng áp dụng IFRS.
Bảng 6: Kết quả mô hình hồi quy Probit rút gọn về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng IFRS tại các NHTM Việt Nam

(Nguồn: Dữ liệu từ Stata17)
Kết quả mô hình Probit rút gọn chỉ còn ba biến trọng tâm, gồm SIZE, NPL và AGE. Quy mô ngân hàng (SIZE) có hệ số dương 0.546 và ý nghĩa thống kê cao (p = 0.000), khẳng định ngân hàng càng lớn thì khả năng áp dụng IFRS càng cao. Ngược lại, nợ xấu (NPL) mang hệ số âm và có ý nghĩa ở mức 5% (p = 0.028), cho thấy nợ xấu cao làm giảm xác suất áp dụng IFRS do áp lực minh bạch và chi phí dự phòng lớn hơn. Biến AGE có dấu dương nhưng không có ý nghĩa, cho thấy tuổi đời ngân hàng không phải yếu tố quyết định. Qua đó, SIZE và NPL là hai nhân tố có ảnh hưởng rõ rệt nhất đến việc áp dụng IFRS của các NHTM Việt Nam.
5. Giải pháp và khuyến nghị
Kết quả nghiên cứu cho thấy, ba nhân tố SIZE, AGE và NPL là các biến có ảnh hưởng rõ nét nhất đến khả năng áp dụng IFRS, từ đó định hướng nhóm giải pháp trọng tâm cho ngân hàng và cơ quan quản lý. Đối với quy mô ngân hàng, những ngân hàng lớn có lợi thế về nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân sự nên dễ dàng triển khai IFRS hơn. Tuy nhiên, các ngân hàng quy mô nhỏ vẫn gặp khó khăn về chi phí và năng lực chuyên môn, do đó cần xây dựng Ban chỉ đạo IFRS, lập ngân sách chuyển đổi riêng và xem xét mô hình chia sẻ nguồn lực để giảm chi phí. Đồng thời, việc nhận hỗ trợ kỹ thuật từ Bộ Tài chính, NHNN hoặc các tổ chức quốc tế là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo tiến độ chuyển đổi. Với tuổi đời ngân hàng, các ngân hàng hoạt động lâu năm có kinh nghiệm quản trị và hệ thống ổn định hơn, nhưng lại gặp rào cản do nền tảng kế toán cũ. Vì vậy, họ cần ưu tiên nâng cấp hệ thống lõi ngân hàng, làm sạch dữ liệu lịch sử và chuẩn hóa danh mục tài khoản để thích ứng với IFRS. Ngược lại, các ngân hàng trẻ nên tận dụng để thiết kế hệ thống kế toán - báo cáo theo IFRS ngay từ đầu, giúp tiết kiệm chi phí dài hạn. Việc phân nhóm ngân hàng theo mức độ sẵn sàng và xây dựng lộ trình IFRS theo từng giai đoạn sẽ giúp toàn hệ thống triển khai hiệu quả và nhất quán. Nợ xấu có tác động tiêu cực đến khả năng áp dụng IFRS, do ngân hàng có NPL cao phải tập trung nguồn lực cho xử lý rủi ro và khó đầu tư vào hạ tầng IFRS 9. Vì vậy, các ngân hàng cần thiết lập khung quản trị mô hình ECL, xây dựng mô hình PD-LGD-EAD và đầu tư kho dữ liệu IFRS 9 tích hợp ba mảng Risk - Finance - Treasury. Việc kết hợp Basel III với IFRS 9 cũng giúp giảm chi phí xây dựng mô hình dự phòng và tăng tính chính xác của hệ thống ước tính rủi ro.
Mặc dù các biến ROA, ROE, LEV, CAR và FO không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, nhưng vẫn cần có giải pháp hỗ trợ để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho IFRS. Cụ thể: gắn mục tiêu lợi nhuận với lộ trình IFRS; tối ưu cấu trúc vốn để giảm áp lực tài chính; đồng bộ chính sách vốn - dự phòng với chuẩn mực IFRS; mở rộng quyền tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và tăng cường minh bạch trong công bố thông tin.
Ở tầm vĩ mô, Nhà nước đã đặt nền tảng pháp lý quan trọng thông qua Luật Kế toán sửa đổi (2024) và các dự thảo hướng dẫn áp dụng IFRS bắt buộc từ 2027. Để đảm bảo chuyển đổi thành công, Bộ Tài chính cần hoàn thiện bộ chuẩn mực VAS theo hướng IFRS-based, ban hành Bộ hướng dẫn chuyển đổi IFRS tiếng Việt, hỗ trợ chi phí đào tạo và đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Song song, Ngân hàng Nhà nước cần tích hợp IFRS vào khung giám sát rủi ro và chuyển đổi số ngành ngân hàng, đảm bảo tính thống nhất giữa kế toán - vốn - rủi ro. Các tổ chức nghề nghiệp và trường đại học cũng đóng vai trò quan trọng thông qua việc mở rộng đào tạo IFRS, chuẩn hóa tài liệu học tập và phát triển đội ngũ giảng viên - chuyên gia IFRS chất lượng cao. Cuối cùng, Việt Nam cần tăng tốc cải cách hệ thống chuẩn mực kế toán, xây dựng cơ sở dữ liệu IFRS điện tử và thành lập Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Việt Nam để đảm bảo cập nhật thường xuyên, minh bạch và phù hợp thông lệ quốc tế.
6. Kết luận
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, IFRS trở thành xu hướng tất yếu giúp nâng cao minh bạch và chất lượng thông tin tài chính của hệ thống ngân hàng. Dựa trên nền tảng lý luận, tổng quan nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2017-2024, bài nghiên cứu đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng IFRS của 27 NHTM Việt Nam.
Về lý luận, bài nghiên cứu vận dụng các lý thuyết nền tảng gồm có lý thuyết đại diện, kế toán thực chứng và quản trị công ty để giải thích động lực chuyển đổi sang IFRS. Về thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn ngân hàng Việt Nam mới ở giai đoạn chuẩn bị, còn gặp khó khăn về nhân lực, công nghệ và pháp lý, trong khi một số ngân hàng lớn đã chủ động triển khai sớm nhờ lợi thế quy mô và kinh nghiệm.
Về kết quả định lượng, mô hình Probit cho thấy hai yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt nhất đến khả năng áp dụng IFRS là: (i) Quy mô ngân hàng (SIZE) - tác động tích cực, phản ánh năng lực tài chính và quản trị của các ngân hàng lớn; và (ii) Nợ xấu (NPL) - tác động tiêu cực, cho thấy rủi ro tín dụng cao làm giảm khả năng đầu tư cho chuyển đổi IFRS. Điều này mở rộng thêm các bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam, vốn trước đây còn hạn chế.
Về ý nghĩa học thuật và thực tiễn, nghiên cứu giúp nhận diện chính xác các yếu tố nội tại chi phối khả năng sẵn sàng IFRS, hỗ trợ Bộ Tài chính và ngân hàng Nhà nước trong thiết kế chính sách và hỗ trợ kỹ thuật phù hợp cho các ngân hàng. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp gồm: nâng cao năng lực nhân sự, cải thiện hạ tầng công nghệ, xử lý nợ xấu, hoàn thiện pháp lý, cập nhật VAS theo IFRS và tăng cường đào tạo từ các tổ chức nghề nghiệp - phù hợp với lộ trình IFRS của Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế.
Bên cạnh đó, bài nghiên cứu thừa nhận một số hạn chế gồm dữ liệu theo cụm nhỏ, giai đoạn nghiên cứu còn ngắn, ít ngân hàng đã áp dụng IFRS và nhiều yếu tố phi tài chính chưa được định lượng do thiếu dữ liệu. Trong tương lai, khi số ngân hàng áp dụng IFRS tăng lên và thông tin công bố minh bạch hơn, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình, bổ sung biến định tính và đánh giá sâu hơn tác động dài hạn của IFRS đối với ngành ngân hàng Việt Nam.
© tapchiketoankiemtoan.vn