Bài viết chỉ ra có ba nhân tố tác động tích cực đến ý định sử dụng AI gồm: nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI, cảm nhận về tính hữu ích và nhận thức đạo đức về AI. Trong đó, nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI là nhân tố có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất.
1. Đặt vấn đề
Trong thời gian gần đây, AI (Artificial Intelligence) ngày càng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là môi trường giáo dục và AI đã dần trở thành một công cụ quen thuộc đối với sinh viên. Sự phát triển của các công cụ AI tạo sinh, như hỗ trợ viết, gợi ý ý tưởng hay, chỉnh sửa nội dung, hình ảnh,… đã mang lại những cách tiếp cận mới trong học tập và nghiên cứu. Thay vì chỉ thực hiện các thao tác mang tính kỹ thuật, AI còn được sử dụng như một công cụ hỗ trợ quá trình hình thành ý tưởng, tổ chức nội dung và nâng cao khả năng diễn đạt của người học.
Các nghiên cứu tổng quan gần đây, cho thấy AI trong giáo dục đã phát triển mạnh mẽ cả về quy mô lẫn phạm vi ứng dụng, bao phủ nhiều hoạt động học tập khác nhau và tác động đáng kể đến trải nghiệm người học (Chen et al., 2020), (Wang et al., 2024). Trong bối cảnh đó, việc sử dụng các công cụ AI của sinh viên ngày càng gia tăng (Freeman, 2025); tuy nhiên, mức độ sẵn sàng sử dụng AI không chỉ phụ thuộc vào sự tiến bộ của công nghệ mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nhận thức và tâm lý của người sử dụng (Dwivedi et al., 2023), (Zhu et al., 2024).
Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ rằng, cảm nhận về tính hữu ích và tính dễ sử dụng có vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định chấp nhận công nghệ (Davis, 1989), (Miranda & Chamorro-Mera, 2025); cùng với đó là các nghiên cứu về niềm tin vào AI, nhận thức về các vấn đề đạo đức cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của người dùng (Jones, 1991), (Zhu et al., 2024), (Zhang et al., 2025). Mặc dù vậy, phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn chưa đi sâu phân tích ý định sử dụng AI trong hoạt động sáng tạo nội dung với tư cách là một hành vi mang tính chủ động của sinh viên.
Đặc biệt, trong bối cảnh quốc gia đang phát triển như Việt Nam, các yếu tố như cảm nhận về tính hữu ích, cảm nhận về tính dễ sử dụng, niềm tin vào AI, nhận thức về đạo đức chưa được kiểm định một cách đầy đủ và có hệ thống trong nhóm đối tượng là sinh viên. Điều này tạo nên khoảng trống nghiên cứu đáng chú ý. Xuất phát từ khoảng trống đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng AI hỗ trợ sáng tạo nội dung của sinh viên trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ đóng góp về mặt học thuật cũng như thực tiễn cho các cơ sở giáo dục đào tạo và nhà phát triển phần mềm, trong việc xây dựng triển khai các giải pháp AI phù hợp hơn với nhu cầu và đặc điểm của sinh viên.
2. Cơ sở lý thuyết, giả thuyết và mô hình nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu này được xây dựng chủ yếu dựa trên mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) nhằm giải thích ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên, thông qua cảm nhận về tính hữu ích và cảm nhận về tính dễ sử dụng (Davis, 1989). Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng lý thuyết niềm tin và lý thuyết ra quyết định đạo đức để giải thích tác động của niềm tin vào AI và mối quan ngại đạo đức đến ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên (Mayer et al., 1995), (Jones, 1991).
2.2. Các giả thuyết
2.2.1. Cảm nhân về tính hữu ích (PU)
Cảm nhận về tính hữu ích được hiểu là mức độ mà cá nhân tin rằng việc sử dụng một công nghệ sẽ giúp cải thiện hiệu quả thực hiện công việc. Theo mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), cảm nhận về tính hữu ích là yếu tố trung tâm ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ (Davis, 1989). Nhiều nghiên cứu sau đó đã xác nhận vai trò của cảm nhận về tính hữu ích trong việc giải thích ý định sử dụng các công nghệ mới, bao gồm cả các hệ thống thông minh và AI (Miranda & Chamorro-Mera, 2025), (Luu et al., 2025).
Trong bối cảnh AI hỗ trợ sáng tạo nội dung, sinh viên có thể đánh giá AI là hữu ích nếu công nghệ này giúp họ tạo ý tưởng nhanh hơn, cải thiện cấu trúc nội dung hoặc nâng cao chất lượng diễn đạt. Khi sinh viên nhận thức rõ lợi ích mà AI mang lại cho hoạt động sáng tạo, họ sẽ có xu hướng sẵn sàng sử dụng AI trong quá trình học tập và nghiên cứu. Do đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
H1: Cảm nhận về tính hữu ích (PU) ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên.
2.2.2. Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEOU)
Bên cạnh cảm nhận về tính hữu ích, TAM cũng nhấn mạnh vai trò của cảm nhận về tính dễ sử dụng, phản ánh mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng một công nghệ là dễ hiểu và không tốn nhiều nỗ lực (Davis, 1989). Các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ cho thấy những công nghệ được đánh giá là dễ sử dụng thường có khả năng được chấp nhận cao hơn, đặc biệt trong đoạn đầu triển khai (Miranda & Chamorro-Mera, 2025), (Balaskas et al., 2025). Đối với các công cụ AI, khi sinh viên cảm thấy dễ tiếp cận, dễ thao tác và không gây khó khăn trong quá trình sử dụng họ sẽ có ý định sử dụng AI trong hoạt động sáng tạo nội dung. Từ đó, nghiên cứu đưa ra giả thuyết:
H2: Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEOU) ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên.
2.2.3. Niềm tin vào AI (TR)
Choung và cộng sự tiếp cận niềm tin vào AI như một cấu trúc đa chiều trong bối cảnh mới và niềm tin tác động gián tiếp đến ý định sử dụng thông qua các đánh giá nhận thức và thái độ (Choung et al., 2022). Còn Đeríc và các cộng sự nhấn mạnh rằng, việc xây dựng niềm tin phù hợp thông qua các chính sách minh bạch, biện pháp bảo vệ quyền riêng tư và đào tạo thực tiễn là rất quan trọng để cho phép tích hợp AI thế hệ mới vào giáo dục đại học một cách có trách nhiệm, đạo đức và hiệu quả. Đồng thời, cho thấy vai trò quan trọng của niềm tin trong quá trình chấp nhận và tích hợp AI (Đerić et al., 2025). Ở góc độ đo lường, niềm tin vào AI được đo lường bằng năm mục được điều chỉnh từ công cụ đo lường thái độ tin tưởng giữa con người và AI (Larasati et al., 2025). Vì vậy, tác giả đề xuất giả thuyết:
H3: Niềm tin vào AI (TR) ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên.
2.2.4. Nhận thức đạo đức về AI (EA)
Trong bối cảnh ứng dụng AI hỗ trợ sáng tạo nội dung, sinh viên có thể hình thành các nhận thức liên quan đến quyền riêng tư, tính minh bạch của thuật toán và chuẩn mực học tập. Nhiều nghiên cứu gần đây tiếp cận dưới góc độ mối quan ngại về đạo đức, cho rằng chúng có thể giảm mức độ sẵn sàng chấp nhận và sử dụng công cụ AI. Chẳng hạn, Zhu và cộng sự cho thấy, mối quan ngại đạo đức được xem là yếu tố có khả năng kìm hãm quá trình chấp nhận và sử dụng AI (Zhu et al., 2024). Tương tự, Zhang và cộng sự cho biết mối quan ngại đạo đức cao nhận thấy rủi ro lớn hơn, do đó làm giảm khả năng áp dụng của họ trong bối cảnh giáo dục (Zhang et al., 2025). Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại tiếp cận theo hướng nhận thức đạo đức và ghi nhận tác động tích cực đến ý định sử dụng công nghệ (Migdadi et al., 2024), (Huynh et al., 2025), (Nguyen et al., 2024). Trên cơ sở đó, giả thuyết sau được đề xuất.
H4: Nhận thức đạo đức về AI (EA) ảnh hưởng đến ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên.
2.3. Mô hình nghiên cứu
Từ các lý thuyết và các nghiên cứu liên quan, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên tại Hình 1.
Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

(Nguồn: Tác giả tổng hợp và đề xuất)
Dưới đây là bảng mô tả các biến được sử dụng trong mô hình nghiên cứu:
Bảng 1: Bảng mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu

(Nguồn: Tổng hợp của tác
giả)
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu thu thập được thông qua khảo sát sinh viên đang theo học tại trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ, kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước. Thời gian thực hiện khảo sát từ tháng 12/2025 đến tháng 01/2026. Số phiếu khảo sát phát ra là 245 phiếu, số phiếu hợp lệ thu về là 239 phiếu, đảm bảo độ tin cậy cho phân tích hồi quy thông qua phần mềm SPSS 26.
(Bài viết sử dụng cách viết
số thập phân theo chuẩn quốc tế).
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Kiểm định thang đo Cronbach’s Alpha
Kết quả kiểm định cho thấy, thang đo PU, PEOU, TR, INT có hệ số Cronbach’s Alpha đạt mức chấp nhận. Các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng vượt ngưỡng 0.3 và được sử dụng trong các phân tích tiếp theo. Đối với thang đo EA, biến quan sát EA4 không đáp ứng được yêu cầu về độ tin cậy đã được loại bỏ. Sau khi hiệu chỉnh, thang đo EA đạt hệ số Cronbach’s Alpha là 0.909 và các biến còn lại đáp ứng yêu cầu sử dụng trong nghiên cứu, tại Bảng 2.
Bảng 2: Hệ số Cronbach’s Alpha

(Nguồn: Kết quả xử lý từ dữ liệu SPSS 26)
4.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Kết quả kiểm định KMO và Bartlett, cho thấy dữ liệu nghiên cứu phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố khám phá, với hệ số KMO = 0.929 (>0.5) và sig = 0.000 (< 0.05).
Phân tích nhân tố khám phá được thực hiện theo phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax. Trong quá trình phân tích, biến PEOU1 không đáp ứng yêu cầu về hệ số tải nhân tố và đã được loại bỏ. Sau khi loại biến và tiến hành phân tích lại, các biến quan sát còn lại được rút trích thành 3 nhân tố phù hợp với mô hình nghiên cứu. Dựa trên ý nghĩa nội dung của các biến quan sát, các nhân tố được đặt tên lần lượt là: Nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI (PRU), Cảm nhận về tính hữu ích (PU), Nhận thức đạo đức về AI (EA). Kết quả cho thấy, cấu trúc thang đo đạt được yêu cầu và được sử dụng cho các phân tích tiếp theo, tại Bảng 3.
Đáng chú ý, kết quả EFA cho thấy các biến quan sát của thang đo Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEOU) và Niềm tin vào AI (TR) cùng hội tụ về một nhân tố chung, được đặt tên là Nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI (PRU). Điều này phản ánh rằng trong bối cảnh nghiên cứu cụ thể, sinh viên không phân biệt rõ ràng giữa tính dễ sử dụng và niềm tin vào AI – cả hai đều cùng phản ánh nhận thức tổng thể về độ tin cậy và khả năng tiếp cận của công cụ AI. Do đó, H2 (PEOU) và H3 (TR) được kiểm định gián tiếp thông qua nhân tố PRU trong mô hình hồi quy.
Bảng 3. Ma trận xoay nhân tố

(Nguồn: Kết quả xử lý từ dữ liệu SPSS 26)
4.3. Phân tích hồi quy đa biến
Bảng 4. ANOVA cho thấy mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê (F = 82.546; sig <0.05), cho thấy các biến độc lập có mối quan hệ tuyến tính với Ý định sử dụng AI hỗ trợ sáng tạo nội dung của sinh viên.
Bảng 4. Bảng phân tích phương sai (ANOVA)

(Nguồn: Kết quả xử lý từ dữ liệu SPSS 26)
Hệ số R2 hiệu chỉnh đạt 0.507, cho thấy các biến độc lập giải thích được khoảng 50,7% sự biến thiên của ý định sử dụng AI hỗ trợ sáng tạo nội dung. Chỉ số Durbin-Watson đạt 1.979, cho thấy không có hiện tượng tự tương quan trong mô hình, tại Bảng 5.
Bảng 5. Bảng tóm tắt mô hình

(Nguồn: Kết quả xử lý từ dữ
liệu SPSS 26)
Kết quả hồi quy trong Bảng 6, cho thấy cả 3 biến độc lập gồm Nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI (PRU), Cảm nhận về tính hữu ích (PU) và Nhận thức đạo đức về AI (EA) đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung (Sig. <0.05), Trong đó PRU có mức ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là PU và EA.
Riêng đối với EA, mặc dù giả thuyết H4 được đặt theo hướng hai chiều, nhưng kết quả thực nghiệm cho thấy nhận thức đạo đức về AI có tác động tích cực đến ý định sử dụng AI (Beta = 0.330; Sig. < 0.05). Điều này có thể được lý giải bởi khi sinh viên hiểu rõ các vấn đề đạo đức liên quan đến AI, họ không từ chối mà ngược lại chủ động hơn trong việc sử dụng AI một cách có trách nhiệm, từ đó củng cố ý định sử dụng.
Bảng 6. Hệ số hồi quy

(Nguồn: Kết quả xử lý từ dữ liệu SPSS 26)
Dựa trên các hệ số hồi quy chuẩn hoá, phương trình hồi quy được xác định, như sau:
INT = 0.458PRU + 0.441PU + 0.330EA
Bên cạnh đó, tất cả các hệ số VIF = 1.000 đều < 2, cho
thấy không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến. Giá trị VIF = 1.000 là hoàn toàn
hợp lý trong trường hợp này, do các biến độc lập là nhân tố tổng hợp từ EFA với
phép xoay Varimax, đảm bảo các nhân tố độc lập tuyến tính hoàn toàn với nhau,
mô hình hồi quy do đó đạt độ ổn định cần thiết.
5. Kết luận và hàm ý
Theo kết quả nghiên cứu, ý định sử dụng AI trong sáng tạo nội dung của sinh viên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI đóng vai trò quan trọng nhất, tiếp theo là cảm nhận về tính hữu ích và nhận thức đạo đức về AI. Điều này cho thấy, sinh viên có xu hướng ưu tiên các công cụ AI mà họ thấy tin tưởng và dễ sử dụng, đồng thời việc nhận thức rõ các khía cạnh đạo đức của AI không làm giảm mà còn góp phần thúc đẩy ý định sử dụng AI, phản ánh xu hướng sử dụng công nghệ có trách nhiệm trong môi trường học tập hiện nay. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy việc sử dụng AI trong bối cảnh sáng tạo nội dung.
Đối với nhà phát triển phần mềm
Nâng cao nhận thức về khả năng sử dụng đáng tin cậy của AI
Kết quả nghiên cứu cho thấy, sinh viên có ý định sử dụng AI khi họ cảm thấy công cụ này vừa dễ tiếp cận vừa đáng tin cậy trong quá trình sáng tạo nội dung. Điều này gợi ý rằng, việc triển khai AI không nên dừng lại ở việc giới thiệu mà cần chú trọng vào các trải nghiệm thực tế của người dùng. Các công cụ có giao diện rõ ràng, dễ thao tác, phản hồi nhất quán và có nguồn gốc minh bạch từ các tổ chức uy tín sẽ giúp cho sinh viên yên tâm hơn khi sử dụng AI vào hoạt động sáng tạo nội dung.
Tạo điều kiện để nâng cao cảm nhận về tính hữu ích
Đối với nhà phát triển phần mềm, việc nâng cao cảm nhận về tính hữu ích của AI cần thể hiện thông qua các chức năng mang lại giá trị rõ ràng cho người dùng khi sáng tạo nội dung, chẳng hạn như gợi ý ý tưởng theo bối cảnh, hỗ trợ cải thiện chất lượng nội dung, tối ưu hoá thời gian hay thực hiện trực quan hoá theo hướng dễ tiếp cận. Do đó, thay vì khuyến khích sử dụng một cách chung chung, cần thiết kế hoạt động AI như gợi ý các ý tưởng, cải thiện chất lượng nội dung, rút ngắn thời gian,…
Tăng cường nhận thức đạo đức về AI
Khi người sử dụng hiểu rõ các vấn đề đạo đức liên quan đến AI như quyền riêng tư, khả năng sai lệch kết quả, hay cách các công cụ xử lý dữ liệu, họ không vì thế mà từ chối sử dụng AI. Ngược lại, sự hiểu biết này giúp họ chủ động hơn trong việc kiểm soát cách dùng và mục đích sử dụng AI cho sáng tạo nội dung. Do đó, để tăng cường nhận thức về AI cần cung cấp những thông tin rõ ràng và hướng dẫn cụ thể về đạo đức AI sẽ giúp người dùng tiếp cận công nghệ với tâm thế yên tâm hơn, từ đó tăng cường ý định sử dụng AI một cách bền vững.
Đối với cơ sở giáo dục
Nhà trường giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng cách sinh viên tiếp cận và sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu, đặc biệt là trong sáng tạo nội dung. Việc tích hợp AI trong quá trình giảng dạy thông qua các bài tập và các hoạt động có hướng dẫn sẽ giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về tính hữu ích và khả năng sử dụng đáng tin cậy của các công cụ AI. Đồng thời, cũng cần xây dựng và truyền thông rõ ràng các quy định, chuẩn mực và hướng dẫn liên quan đến đạo đức trong sử dụng AI, qua đó giúp sinh viên sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
© tapchiketoankiemtoan.vn