5 nhân tố độc lập có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến CLTT BCTC, bao gồm: Năng lực nhân viên kế toán, Hệ thống thông tin kế toán, Hệ thống KSNB, Môi trường pháp lý và Trách nhiệm giải trình tài chính.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam đang đẩy mạnh tự chủ, các trường ĐHNCL đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này kéo theo yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình tài chính trước các bên liên quan, bao gồm sinh viên, phụ huynh và cơ quan quản lý nhà nước. CLTT BCTC là yếu tố cốt lõi để duy trì niềm tin xã hội và là căn cứ để ban lãnh đạo trường ra quyết định quản trị hiệu quả. Về mặt lý thuyết, chất lượng BCTC là chủ đề được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, tập trung chủ yếu vào các công ty niêm yết và tác động của các yếu tố như quản trị doanh nghiệp hay áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (Abiodun et al., 2024; Saheli & Nassirzadeh, 2022). Tuy nhiên, tại Việt Nam và đặc biệt là khu vực TP.HCM, các nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực giáo dục ĐHNCL lại còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào loại hình doanh nghiệp khác, chưa phản ánh được đặc thù về nguồn vốn, cơ chế hoạt động và hệ thống KSNB riêng biệt của các tổ chức giáo dục, vốn có thể khác biệt đáng kể so với các công ty thương mại thuần túy (Dong et al., 2025).
Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu lấp đầy
khoảng trống đó bằng cách xây dựng và kiểm định mô hình định lượng xác định các
nhân tố ảnh hưởng đến CLTT BCTC trong bối cảnh cụ thể này. Các phát hiện sẽ
cung cấp cơ sở khoa học và các hàm ý quản trị quan trọng, giúp các trường ĐHNCL
tại TP.HCM có định hướng chính sách để nâng cao tính minh bạch, hiệu quả hoạt động,
từ đó củng cố vị thế cạnh tranh và uy tín.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
Các nghiên cứu quốc tế đã làm sáng tỏ nhiều yếu tố quyết định đến chất lượng BCTC và tác động của nó, đặc biệt tại các thị trường mới nổi. Các chuẩn mực quốc tế đóng vai trò then chốt: Key & Kim (2020) đã chứng minh việc áp dụng IFRS bắt buộc tại Hàn Quốc giúp tăng tính minh bạch lợi nhuận và giảm bất cân xứng thông tin. Tương tự, Saheli & Nassirzadeh (2022) và Alshbiel & Alzoubi (2021) đều nhấn mạnh rằng tính minh bạch, độ tin cậy và sự liên quan của BCTC là các yếu tố được nhà đầu tư tại thị trường mới nổi (như Jordan, Việt Nam) đánh giá cao, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Nghiên cứu của van Beest et al. (2023) củng cố quan điểm này bằng việc xác định IFRS là nhân tố chính ảnh hưởng đến FRQ trên phạm vi đa quốc gia, đồng thời đề xuất sử dụng các phương pháp đo lường hiện đại (như phân tích ngôn ngữ tự nhiên) để đánh giá FRQ toàn diện hơn. Ngoài ra, Quản trị công ty và Chất lượng kiểm toán cũng có tác động đáng kể. Omotayo Abiodun et al. (2024) chỉ ra rằng đa dạng kỹ năng và tính độc lập của Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán tại các nước Châu Phi cải thiện FRQ, với vai trò trung gian quan trọng của hệ thống KSNB. Về tính kịp thời của báo cáo, Seraj Bahrawe (2024) tìm thấy bằng chứng tại thị trường GCC rằng phí kiểm toán cao tương quan với giảm độ trễ báo cáo (TRL), cho thấy sự nỗ lực lớn hơn từ kiểm toán viên giúp công bố thông tin nhanh hơn. Cuối cùng, khả năng đọc của Báo cáo thường niên là một yếu tố mới nổi: Dong et al. (2025) đã chứng minh tại Việt Nam, rằng báo cáo thường niên dễ đọc (ARR) có tác động tích cực đến FRQ và vai trò này càng mạnh mẽ hơn trong môi trường có bất cân xứng thông tin cao.
Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Anh Vân et al. (2020) và Nguyễn Khắc Hiếu et al. (2024) trên các công ty niêm yết tại Việt Nam đều cho thấy các đặc điểm nội bộ, như cơ cấu sở hữu tập trung, quy mô công ty lớn và hội đồng quản trị có thành viên độc lập cao có tác động tích cực đến FRQ, giúp giảm thiểu quản lý lợi nhuận. Đặc biệt, Nguyễn Văn Hùng (2021) đã chứng minh rõ hơn mối liên hệ này: FRQ cao có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả đầu tư, trong đó năng lực quản lý đóng vai trò trung gian quan trọng; Đối với nhóm DNNVV, Phạm Quốc Thuần (2020) đánh giá FRQ ở mức chấp nhận được nhưng còn hạn chế trong việc phản ánh đầy đủ cơ hội/rủi ro. Các nghiên cứu gần đây, tập trung vào bối cảnh kinh tế số và dịch vụ kế toán: Đặng Thị Hồng Hà et al. (2024) chỉ ra Văn hóa doanh nghiệp và Trình độ nhân viên kế toán là hai nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến FRQ của DNNVV tại Hà Nội trong nền kinh tế 4.0. Trong khi đó, Nguyễn Văn Thành (2025) khảo sát DNNVV sử dụng dịch vụ kế toán tại TP.HCM, kết luận Trình độ nhân viên kế toán và Chất lượng phần mềm kế toán là các yếu tố tác động tích cực mạnh mẽ nhất, còn Áp lực thuế và Quản lý thu nhập lại có tác động ngược chiều; Nghiên cứu về các trường ĐHNCL cũng đang được quan tâm: Trần Thị Mai Hương (2024), Bùi Kim Yến & Mai Thanh Loan (2024) và Lê Minh Tuấn (2025) đều thống nhất rằng Áp lực pháp lý, Năng lực kế toán viên và Hệ thống KSNB là những nhân tố trọng yếu nâng cao chất lượng BCTC trong lĩnh vực này.
Các nghiên cứu hiện tại về chất lượng BCTC (FRQ) ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào các công ty niêm yết và DNNVV, trong khi đó, lĩnh vực giáo dục ĐHNCL tại TP.HCM có những đặc thù riêng về quản lý tài chính và trách nhiệm giải trình. Mặc dù đã có một số công trình (Trần Thị Mai Hương (2024), Bùi Kim Yến & Mai Thanh Loan (2024), Lê Minh Tuấn (2025)) xác định được các yếu tố, như Áp lực pháp lý, Năng lực kế toán viên và Hệ thống KSNB là quan trọng nhưng vẫn thiếu một mô hình nghiên cứu tích hợp đa chiều kết hợp sâu hơn các yếu tố kỹ thuật, quản lý (nhận thức của nhà quản lý) và môi trường pháp lý để đánh giá toàn diện FRQ trong bối cảnh đặc thù này. Do đó, các công trình thiếu các phân tích chuyên biệt và mô hình tích hợp đa chiều về các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT BCTC trong các trường ĐHNCL tại TP.HCM, đặc biệt là sự kết hợp của các yếu tố quản lý, kỹ thuật và môi trường pháp lý để đề xuất giải pháp phù hợp với đặc thù lĩnh vực giáo dục.
2.2. Khái quát về CLTT BCTC
Theo Khuôn khổ khái niệm về khuôn mẫu lý thuyết (Conceptual Framework) của IASB (2018), thông tin BCTC có chất lượng là thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, người cho vay và các chủ nợ khác hiện tại và tiềm năng trong việc đưa ra quyết định kinh tế. Các đặc tính chất lượng được chia thành hai nhóm: Đặc tính nền tảng và Đặc tính gia tăng. Đặc tính nền tảng bao gồm: 1) Tính Thích hợp (Relevance), nghĩa là thông tin có khả năng tạo ra sự khác biệt trong quyết định, và 2) Trình bày Trung thực (Faithful Representation), yêu cầu thông tin phải hoàn chỉnh, trung lập và không có sai sót. Bốn đặc tính gia tăng giúp tối đa hóa tính hữu ích của thông tin là Khả năng So sánh (Comparability), Khả năng Kiểm chứng (Verifiability), Tính Kịp thời (Timeliness) và Khả năng Dễ hiểu (Understandability).
Theo Chuẩn mực chung (VAS 01) do Bộ Tài chính ban hành (2001), FRQ được xác định bởi hai yêu cầu cơ bản là Tính Thích hợp và Tính Trung thực: Tính Thích hợp giúp người sử dụng đánh giá các sự kiện hoặc xác nhận/điều chỉnh các đánh giá trong quá khứ và Tính Trung thực đòi hỏi thông tin phải đáng tin cậy, khách quan và hoàn chỉnh. Ngoài ra, VAS cũng yêu cầu thông tin phải đảm bảo các đặc tính bổ sung là dễ hiểu, có thể so sánh và kịp thời. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng về mặt từ ngữ với các phiên bản IFRS cũ, việc áp dụng và định nghĩa chi tiết của VAS thường đơn giản hơn và thiếu các khái niệm mới như "Giá trị dự đoán" hay "Trình bày Trung thực" của IFRS hiện tại.
2.3. Lý thuyết nền và giả thuyết nghiên cứu
Lý Thuyết Đại diện (Agency Theory)
Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) tập trung vào xung đột lợi ích phát sinh giữa Chủ sở hữu (ví dụ: hội đồng quản trị, nhà đầu tư) và người quản lý (ví dụ: ban giám hiệu, nhân viên kế toán) trong một tổ chức. Người quản lý có thể hành động vì lợi ích cá nhân, dẫn đến nguy cơ bất cân xứng thông tin và hành vi cơ hội từ đó làm giảm chất lượng BCTC. Hệ thống KSNB là một cơ chế giám sát và quản trị quan trọng, được thiết lập để ràng buộc hành vi của người quản lý, ngăn ngừa sai sót, và đảm bảo tính trung thực của báo cáo và Trách nhiệm giải trình tài chính là sự cụ thể hóa của mối quan hệ đại diện, đòi hỏi người quản lý phải báo cáo công khai, minh bạch về việc sử dụng nguồn lực và kết quả tài chính, trực tiếp nâng cao uy tín của trường. Do vậy theo lý thuyết này hệ thống KSNB và trách nhiệm giải trình tài chính có tác động tích cực đến CLTT trên BCTC của đơn vị.
Lý thuyết Định chế (Institutional Theory)
Lý thuyết Định chế (DiMaggio & Powell, 1983) cho rằng, các tổ chức chịu ảnh hưởng và buộc phải thích ứng với các áp lực từ môi trường xã hội, pháp lý và văn hóa để đạt được sự hợp pháp hóa. Trong lĩnh vực kế toán, điều này giải thích tại sao các tổ chức tuân thủ các chuẩn mực và quy trình nhất định, ngay cả khi chúng không mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp ngay lập tức, mà vì áp lực từ các định chế bên ngoài. Các quy định pháp luật về kế toán, thuế và BCTC tạo ra áp lực đồng dạng, buộc các đơn vị phải tuân thủ nghiêm ngặt để duy trì tính hợp pháp. Sự tuân thủ này trực tiếp tác động đến tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC. Mặt khác, nhân viên kế toán cần có trình độ và được đào tạo cập nhật để hiểu và áp dụng chính xác các quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán. Điều này đảm bảo rằng, sự tuân thủ định chế được chuyển hóa thành BCTC chất lượng. Bên cạnh đó, việc áp dụng phần mềm hiện đại và công nghệ thông tin có thể được thúc đẩy bởi áp lực định chế nhằm đạt được sự tín nhiệm và được coi là ngang hàng với các tổ chức tiên tiến khác trong lĩnh vực giáo dục. Do vậy, theo lý thuyết này giải thích các biến Môi trường pháp lý, Năng lực nhân viên kế toán và hệ thống thông tin kế toán có tác động tích cực đến CLTT trên BCTC của đơn vị.
Tóm lại, dựa trên cơ sở lý thuyết, nghiên cứu đề xuất các giả thuyết sau (tất cả đều tác động cùng chiều (+):
H1: Năng lực nhân viên kế toán có tác động cùng chiều (+) đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM.
H2: Hệ thống thông tin kế toán có tác động cùng chiều (+) đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM.
H3: Hệ thống KSNB có tác động cùng chiều (+) đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM.
H4: Môi trường pháp lý có tác động cùng chiều (+) đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM.
H5: Trách nhiệm giải trình tài chính có tác động
cùng chiều (+) đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM.
3. Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
3.1. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành thông qua nghiên cứu định tính và định lượng: (1) Nghiên cứu định tính, bằng xây dựng phát triển hệ thống khái niệm/thang đo và các biến quan sát và hiệu chỉnh biến quan sát phù hợp với thực tế; (2) Nghiên cứu định lượng, sử dụng hệ số tin cậy Cronbach Alpha để kiểm định mức độ chặt chẽ mà các mục hỏi trong thang đo tương quan với nhau; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng và nhận diện các yếu tố được cho là phù hợp; đồng thời, sử dụng phân tích hồi qui tuyến tính đa biến xác định các nhân tố và mức độ tác động của từng nhân tố đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM.
3.2. Dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp sưu tầm tài liệu, phương pháp phỏng vấn trực tiếp kết hợp với phương pháp trả lời bảng câu hỏi qua Google Document của các đối tượng là kế toán trưởng, kế toán viên có thâm niên công tác ít nhất là 5 năm của các trường ĐHNCL tại TP.HCM. Nội dung các câu hỏi là các biến quan sát đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM và sử dụng thang đo 5 Likert cho toàn bộ bảng hỏi. Theo quan điểm của Bollen (1989) cho rằng, kích thước mẫu tối thiểu là 5 quan sát cho một câu hỏi cần ước lượng. Theo đó, nghiên cứu này có 25 câu hỏi, vì vậy kích thước mẫu tối thiểu là 25x5 = 125. Để đạt được tối thiểu 125 quan sát, tác giả đã gửi 160 bảng câu hỏi từ tháng 10/2025 đến tháng 11/2025 cho các trường ĐHNCL tại TP.HCM. Kết quả nhận được 152 phiếu khảo sát, trong đó có 7 phiếu bị loại do không hợp lệ, còn lại 145 phiếu hợp lệ. Do đó, số lượng quan sát còn lại để đưa vào phân tích là 145 phiếu thỏa mãn điều kiện mẫu tối thiểu là 125.
3.3. Mô hình nghiên cứu
Căn cứ vào các lý thuyết nền, tổng quan các công trình nghiên cứu trước, nghiên cứu chuyên gia, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu như sau:
Sơ đồ 1: Mô hình nghiên cứu

(Nguồn: Tác giả đề xuất)
3.4. Phương pháp xử lý dữ liệu
Căn cứ số liệu khảo sát, bài viết sử dụng
phần mềm SPSS Statistics 26.0 để phân tích độ tin cậy của các nhân tố cũng như
các tiêu chí đo lường nhân tố, đồng thời, áp dụng phương pháp thống kê để tổng
hợp, so sánh nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM.
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Kiểm định chất lượng thang đo
Bảng 1: Kết quả phân tích chất lượng thang đo bằng hệ số Cronbach Alpha

(Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả)
Qua kết quả kiểm định chất lượng thang đo tại Bảng 1, ta thấy hệ số Cronbach’s Alpha của tổng thể đều > 0.6. Như vậy, hệ thống thang đo được xây dựng gồm 6 thang đo đảm bảo chất lượng tốt với 30 biến quan sát đặc trưng.
4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA biến độc lập
Bảng 2: Hệ số KMO và kiểm định Barlett biến độc lập

(Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả)
Kết quả phân tích yếu tố lần thứ 3 có hệ số KMO = 0.852 (nằm trong khoảng từ 0.5 đến 1) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa (sig = 0.000<0.05), cho thấy việc phân tích nhân tố là phù hợp dữ liệu và các biến quan sát là có tương quan với nhau trong tổng thể.
Với số liệu của Bảng 2, ta thấy có 25 biến còn lại này được xem xét kết quả rút trích yếu tố ở các bước tiếp theo. Kết quả bảng số liệu sau khi chạy fixed number of factors ta thấy phương sai trích là 63.627% > 50% là đạt yêu cầu, với phương pháp rút trích Principal components và phép quay Varimax, có 5 yếu tố được rút trích ra từ biến quan sát. Điều này chứng minh, 5 yếu tố rút trích ra thể hiện khả năng giải thích được 63.627% sự thay đổi của biến phụ thuộc trong tổng thể.
4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA biến phụ thuộc
Bảng 3: Hệ số KMO và kiểm định Barlett biến phụ thuộc

(Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả)
Kết quả kiểm định Bartlett's cho thấy, giữa các biến trong tổng thể có mối tương quan với nhau (sig = 0.000<0.05, bác bỏ H0, nhận H1). Đồng thời, hệ số KMO = 0.731 lớn hơn 0.5 (> 0.5), chứng tỏ phân tích nhân tố để nhóm các biến lại với nhau là thích hợp và dữ liệu phù hợp cho việc phân tích.
Kết quả cho thấy, với phương pháp rút trích Principal components và phép quay Varimax, có 1 yếu tố được rút trích ra từ biến quan sát. Phương sai trích là 65.652% > 50% đạt yêu cầu.
Kết quả phân tích EFA cho thấy, các biến được được giữ nguyên thành 5 nhóm. Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến > 0.5 và hiệu số giữa các thành phần trong cùng yếu tố đều lớn hơn 0.3.
4.4. Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến
Bảng 4: Thông số thống kê trong mô hình hồi qui bằng phương pháp Enter

(Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả)
Trong Bảng số liệu khi xét tstat và tα/2 của các biến để đo độ tin cậy thì các biến độc lập HTQT, NLTV, HLDT, CLPM, DTND đều đạt yêu cầu và các giá trị Sig. thể hiện độ tin cậy khá cao, đều < 0.05. Ngoài ra, hệ số VIF của các hệ số Beta đều nhỏ hơn 10 và hệ số Tolerance đều > 0.5, cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến xảy ra.
Phương trình hồi quy: HTTTKT = 0.690.HTKSNB + 0.563.MTPL + 0.207.HTTTK + 0.182.TNGT + 0.152.NVKT
4.5. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến
Bảng 5: Mức độ phù hợp của mô hình

(Nguồn: Phân tích dữ liệu của tác giả)
Bảng 5 cho thấy, giá trị hệ số tương quan là 0.756 > 0.5. Do vậy, đây là mô hình thích hợp để sử dụng đánh giá mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập.
Ngoài ra, hệ số xác định của mô hình hồi quy R2 hiệu chỉnh là 0.556, nghĩa là
mô hình hồi quy tuyến tính đã xây dựng phù hợp với dữ liệu 55.6%. Điều này cho biết, khoảng
55.6% sự biến thiên về CLTT BCTC của các trường ĐHNCL tại TP.HCM được giải thích bởi 5 biến độc lập, các phần còn lại là do sai sót của các yếu tố khác. Kiểm định
Durbin Watson = 2.172 trong khoảng 1< D < 3, nên
không có hiện tượng tự tương quan của các phần dư.
5. Kết luận và kiến nghị
5.1. Kết luận
Nghiên cứu đã đạt được mục tiêu cốt lõi là xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến CLTT BCTC tại các trường ĐHNCL trên địa bàn TP.HCM. Dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc (lý thuyết đại diện và định chế) cùng dữ liệu khảo sát từ 145 đối tượng là lãnh đạo và nhân viên kế toán, kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình giải thích được 55,6% sự biến thiên của CLTT BCTC.
Năm nhân tố được xác định có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng từ cao xuống thấp gồm: Hệ thống kiểm soát nội bộ (Beta = 0.690), Môi trường pháp lý (Beta = 0.563), Hệ thống thông tin kế toán (Beta = 0.207), Trách nhiệm giải trình tài chính (Beta = 0.182) và Năng lực nhân viên kế toán (Beta = 0.152). Kết quả này khẳng định rằng, để nâng cao uy tín và CLTT tài chính, các trường đại học tư thục cần ưu tiên hàng đầu việc hoàn thiện quy trình kiểm soát và tuân thủ pháp lý, song song với việc đầu tư công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.
5.2. Kiến nghị
Dựa trên kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị gắn liền với 5 biến trong mô hình để các trường ĐHNCL tại TP.HCM nâng cao chất lượng BCTC:
Thứ nhất, đối với Hệ thống KSNB (nhân tố tác động mạnh nhất), Ban Giám hiệu cần thiết lập một môi trường kiểm soát chặt chẽ thông qua việc ban hành và giám sát quy chế chi tiêu nội bộ. Cần xây dựng bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập để thường xuyên đánh giá rủi ro, đảm bảo tính trung thực của số liệu và ngăn ngừa gian lận.
Thứ hai, về Môi trường pháp lý, nhà trường cần chủ động cập nhật các thông tư, nghị định mới nhất của Bộ Tài chính và Bộ Giáo dục & Đào tạo liên quan đến cơ chế tài chính trường tư thục. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán (VAS/IFRS) không chỉ là nghĩa vụ mà còn là yếu tố then chốt để gia tăng tính hợp pháp và uy tín của BCTC.
Thứ ba, đối với Hệ thống thông tin kế toán, cần đẩy mạnh chuyển đổi số bằng việc đầu tư các phần mềm kế toán hiện đại, có khả năng tích hợp dữ liệu với hệ thống quản lý đào tạo. Hệ thống cần đảm bảo tính bảo mật, xử lý dữ liệu nhanh chóng và giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công.
Thứ tư, tăng cường Trách nhiệm giải trình tài chính bằng cách minh bạch hóa thông tin tài chính định kỳ cho các bên liên quan (cổ đông, giảng viên, sinh viên). BCTC cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu để người sử dụng có thể đánh giá đúng hiệu quả hoạt động của trường.
Cuối
cùng, nâng cao Năng lực nhân viên kế toán thông qua chính sách
tuyển dụng khắt khe và đào tạo liên tục. Nhân sự kế toán cần được bồi dưỡng
không chỉ về chuyên môn nghiệp vụ mà còn về đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng sử dụng
công nghệ mới.
© tapchiketoankiemtoan.vn