Doanh nghiệp (DN) có tỷ lệ sở hữu nhà nước và sở hữu của nhà quản lý cao hơn có xu hướng thực hiện chính sách thuế thận trọng hơn, thể hiện qua mức thuế suất hiệu dụng cao hơn, theo đó mức tránh thuế thấp hơn. Ngược lại, sự gia tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức có liên hệ với mức độ tránh thuế cao hơn, hàm ý áp lực tối đa hóa lợi ích kinh tế có thể thúc đẩy các chiến lược lập kế hoạch thuế tích cực.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh cơ quan thuế nhiều quốc gia tăng cường chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển giá, tránh thuế tiếp tục là chủ đề trung tâm của các nhà nghiên cứu. Tránh thuế, dù có thể được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật, vẫn đặt ra nhiều tranh luận về tính minh bạch, trách nhiệm xã hội và phân bổ nguồn lực hiệu quả trong nền kinh tế. Các nghiên cứu quốc tế gần đây đã mở rộng phân tích từ các đặc điểm hội đồng quản trị sang vai trò của các nhóm cổ đông lớn, bao gồm sở hữu nhà nước, sở hữu của nhà quản lý và sở hữu của nhà đầu tư tổ chức. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm vẫn chưa nhất quán và phụ thuộc mạnh vào bối cảnh thể chế (Badertscher và cộng sự, 2013).
Tổng hợp các nghiên cứu, cho thấy cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng mang tính hệ thống đến hành vi tránh thuế của DN, tuy nhiên tác động này không đồng nhất giữa các loại hình chủ sở hữu và bối cảnh nghiên cứu. Cụ thể, sở hữu của nhà quản lý, gia đình và nhà đầu tư nước ngoài thường gắn liền với mức độ tối thiểu hóa thuế cao hơn (Hanlon & Heitzman, 2010); trong khi đó, sở hữu chi phối hoặc mức độ tập trung sở hữu cao có thể làm gia tăng hành vi tránh thuế (Handayani & Ibrani, 2019).
Các cấu trúc nhóm DN phức tạp, như mô hình kim tự tháp hoặc sở hữu đa tầng trong các tập đoàn đa quốc gia, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển dịch lợi nhuận và tránh thuế mang tính quyết liệt hơn (Francois & Vicard, 2025). Sở hữu nhà nước thể hiện một mô hình tác động riêng biệt trong một số bối cảnh gắn với mức độ tránh thuế cao hơn nhưng lại nhạy cảm với các cải cách thuế, trong khi bằng chứng về sở hữu tổ chức và sở hữu đại chúng vẫn còn chưa nhất quán (Velte, 2024).
Tại Việt Nam, cấu trúc sở hữu của DNNY thường mang đặc
trưng pha trộn giữa sở hữu nhà nước, sở hữu tổ chức, sở hữu quản lý và (ở một
số ngành) sở hữu nước ngoài. Đặc điểm này khiến tác động của cấu trúc sở hữu
lên tránh thuế có khả năng không đồng nhất theo loại hình sở hữu và điều kiện
quản trị nội bộ. Bằng chứng thực nghiệm gần đây trên mẫu DN Việt Nam cũng ghi
nhận vai trò của sở hữu tổ chức trong các hệ quả liên quan đến tránh thuế (ví
dụ chi phí nợ), qua đó củng cố lập luận rằng cấu trúc sở hữu là một cơ chế then
chốt cần được mô hình hóa trực tiếp trong nghiên cứu về hành vi thuế (Minh Ha và cộng sự, 2022). Trên cơ sở đó, nghiên
cứu này tập trung kiểm định ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu (nhà
nước, tổ chức, nhà quản lý) đến
tránh thuế của DNNY Việt Nam. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng đóng góp theo ba hướng: (i) Làm
rõ cơ chế quản trị thông qua cấu trúc sở hữu trong việc hạn chế hay thúc đẩy
tránh thuế dưới góc nhìn chi phí đại diện; (ii) Bổ
sung bằng chứng cho tranh luận quốc tế về vai trò giám sát của nhà đầu tư tổ
chức và tác động của cổ đông kiểm soát; và (iii) Cung
cấp hàm ý chính sách về thiết kế cơ chế giám sát phù hợp với từng loại hình sở
hữu trong bối cảnh thị trường mới nổi.
2. Cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết
Tránh thuế có thể được định nghĩa là mọi hoạt động làm giảm nghĩa vụ thuế của DN so với lợi nhuận trước thuế (Dyreng và cộng sự, 2017). Về mặt khái niệm, tránh thuế được xem như một phổ liên tục các hoạt động nhằm giảm gánh nặng thuế (Kovermann & Velte, 2019), dao động từ việc tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế, đến các hình thức tránh thuế có tổ chức (tax sheltering) và thậm chí là trốn thuế bất hợp pháp. Theo lý thuyết đại diện, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát giữ vai trò trung tâm trong mọi dự đoán liên quan đến hành vi tránh thuế (Jensen & Meckling, 1976). Do tránh thuế làm gia tăng dòng tiền sau thuế, hoạt động này có thể được xem là một trong nhiều cơ hội đầu tư mang tính rủi ro sẵn có đối với nhà quản lý (Armstrong và cộng sự, 2015). Đồng thời, xung đột đại diện có thể khiến người đại diện (nhà quản lý) lựa chọn mức độ tránh thuế khác với mức độ mà người ủy quyền (các cổ đông) mong muốn. Các cổ đông có thể ưu tiên mức độ tránh thuế cao nhằm gia tăng dòng tiền sau thuế, hoặc ngược lại, ưa chuộng mức độ tránh thuế thấp hơn để hạn chế rủi ro cho DN (Kovermann & Velte, 2019).
Trong các yếu tố quyết định tránh thuế, cấu trúc sở hữu được xem là cơ chế quản trị quan trọng vì nó định hình đồng thời (i) động cơ của người ra quyết định và (ii) cường độ giám sát đối với các hành vi có tính “nhạy cảm” về thông tin như lập kế hoạch thuế (Hanlon & Heitzman, 2010). Theo cách tiếp cận chi phí đại diện của Jensen & Meckling (1976), tránh thuế có thể tạo ra lợi ích tiền mặt cho cổ đông, nhưng cũng có thể làm gia tăng tính phức tạp và giảm minh bạch, từ đó tạo điều kiện cho hành vi trục lợi của nhà quản lý khi cơ chế giám sát yếu. Lập luận này được Desai và Dharmapala (2006) phát triển và khẳng định rằng, tránh thuế có thể bổ trợ cho hành vi tư lợi nếu quyền kiểm soát không gắn với trách nhiệm giải trình. Do đó, xét trên bình diện tổng thể, có thể kỳ vọng rằng, cấu trúc sở hữu có tác động mạnh mẽ đến hành vi tránh thuế của DN và cơ chế giám sát bổ sung bên ngoài có vai trò điều tiết mối quan hệ này.
2.2. Giả thuyết nghiên cứu
Các nghiên cứu gần đây cho thấy cấu trúc sở hữu là một trong những yếu tố quan trọng định hình hành vi tránh thuế của DN, tuy nhiên mức độ và chiều tác động phụ thuộc đáng kể vào danh tính chủ sở hữu, động cơ kinh tế, cũng như bối cảnh thể chế và chất lượng quản trị. Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế chỉ ra rằng các hình thức sở hữu khác nhau tạo ra các cơ chế khuyến khích và giám sát không đồng nhất, từ đó dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong chiến lược thuế của DN (Velte, 2024).
Sở hữu nhà nước và tránh thuế DN
Dưới góc độ lý thuyết đại diện, khi Nhà nước là cổ đông chi phối, thuế không chỉ được xem là một khoản chi phí cần tối thiểu hóa mà còn là một công cụ chuyển giao nguồn lực về cho cổ đông kiểm soát. Trong trường hợp này, Nhà nước vừa đóng vai trò là chủ sở hữu, vừa là cơ quan thu thuế, khiến động cơ tránh thuế của DN nhà nước trở nên yếu hơn so với DN tư nhân. Bằng chứng thực nghiệm tại Trung Quốc cho thấy, các DN có sở hữu nhà nước thường có mức thuế suất hiệu dụng cao hơn và mức độ tránh thuế thấp hơn, đặc biệt đối với các DN nhà nước địa phương và trong các giai đoạn đánh giá thành tích chính trị (Zhang và cộng sự, 2012; Bradshaw và cộng sự, 2019).
Ngoài ra, chi phí chính trị và chi phí danh tiếng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế hành vi tránh thuế của DN có vốn nhà nước. Do các DN này chịu sự giám sát chặt chẽ từ công chúng và cơ quan quản lý, các chiến lược tránh thuế mang tính quyết liệt có thể làm gia tăng rủi ro chính trị và làm suy giảm tính chính danh của Nhà nước với tư cách cổ đông kiểm soát (Wang và cộng sự, 2021). Mặc dù một số cải cách quản trị có thể khiến DN nhà nước gia tăng các hoạt động tránh thuế mang tính “tạo giá trị” khi lợi ích của cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số được điều chỉnh phù hợp hơn (Li và cộng sự, 2017), song bằng chứng chủ đạo vẫn cho thấy sở hữu nhà nước có xu hướng kiềm chế hành vi tránh thuế trong bối cảnh thể chế đang phát triển. Một số bằng chứng tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hơn có liên hệ với mức tránh thuế thấp hơn, đồng thời gợi ý mối quan hệ có thể phi tuyến theo ngưỡng nắm giữ (Ha & Phan, 2017).
Từ các lập luận trên, nghiên cứu này kỳ vọng rằng, trong bối cảnh thị trường mới nổi, sở hữu nhà nước đóng vai trò như một cơ chế giám sát và kỷ luật thuế, qua đó làm giảm mức độ tránh thuế của DN.
Giả thuyết H1: Tỷ lệ sở hữu nhà nước có tác động ngược chiều đến mức độ tránh thuế của DN.
Sở hữu của nhà quản lý và tránh thuế DN
Sở hữu của nhà quản lý được xem là một cơ chế liên kết lợi ích giữa người điều hành và DN. Khi nhà quản lý nắm giữ cổ phần đáng kể, họ không chỉ hưởng lợi từ các quyết định tạo giá trị mà còn trực tiếp gánh chịu các chi phí phát sinh từ rủi ro pháp lý, tiền phạt và tổn thất danh tiếng liên quan đến các chiến lược tránh thuế mang tính cơ hội. Theo lý thuyết đại diện, sự gắn kết lợi ích này làm giảm động cơ theo đuổi các chiến lược tránh thuế phức tạp và thiếu minh bạch (Jensen & Meckling, 1976) . Bằng chứng thực nghiệm từ các DN tư nhân, cho thấy các DN do nhà quản lý sở hữu và kiểm soát có xu hướng tránh thuế ít hơn so với các DN được hậu thuẫn bởi các chủ sở hữu tài chính như quỹ đầu tư tư nhân. Cụ thể, Badertscher và cộng sự (2013) chỉ ra rằng các DN do nhà quản lý sở hữu trả mức thuế tiền mặt và thuế kế toán cao hơn đáng kể, phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro thuế thấp hơn. Kết quả này phù hợp với lập luận rằng, các nhà quản lý chủ sở hữu có xu hướng thận trọng hơn trước các chiến lược tránh thuế có khả năng dẫn đến chế tài hoặc làm suy giảm giá trị DN trong dài hạn ((Desai & Dharmapala, 2009). Do đó, trong bối cảnh nghiên cứu này, sở hữu của nhà quản lý được kỳ vọng sẽ hạn chế hành vi tránh thuế, thông qua việc giảm động cơ cơ hội và gia tăng mức độ thận trọng trong các quyết định thuế.
Giả thuyết H2: Tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý có tác động ngược chiều đến mức độ tránh thuế của DN.
Sở hữu của nhà đầu tư tổ chức và tránh thuế DN
Bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy sở hữu tổ chức, đặc biệt là khi gia tăng một cách ngoại sinh, có mối liên hệ thuận chiều với mức độ tránh thuế của DN. Sử dụng thiết kế hồi quy gián đoạn, Khan và cộng sự (2017) chỉ ra rằng, sự gia tăng đáng kể tỷ lệ nắm giữ của các nhà đầu tư tổ chức dẫn đến việc DN sử dụng nhiều hơn các “lá chắn thuế”, làm giảm thuế suất hiệu dụng kế toán và tiền mặt, đồng thời gia tăng chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Các tác động này không chỉ mang ý nghĩa thống kê mà còn kéo dài trong nhiều năm, phản ánh sự thay đổi mang tính cấu trúc trong chiến lược thuế của DN dưới áp lực từ cổ đông tổ chức.
Ngoài ra, các nghiên cứu khác cho thấy, nhà đầu tư tổ chức có khả năng làm giảm chi phí biên của hoạt động lập kế hoạch thuế thông qua việc cung cấp kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm quốc tế và mạng lưới tư vấn thuế, qua đó tạo điều kiện cho DN triển khai các chiến lược tránh thuế tinh vi hơn. Điều này đặc biệt rõ nét trong các DN có chất lượng quản trị yếu, nơi vai trò giám sát của các cơ chế nội bộ còn hạn chế (Khurana & Moser, 2013; Khan và cộng sự, 2017). Mặc dù một số nghiên cứu chỉ ra rằng, các nhà đầu tư tổ chức dài hạn hoặc nhà đầu tư nước ngoài đến từ các quốc gia có chuẩn mực quản trị và “đạo đức thuế” cao có xu hướng kiềm chế hành vi tránh thuế (Hasan và cộng sự, 2022), song dòng bằng chứng chủ đạo vẫn cho thấy khi xem xét sở hữu tổ chức như một nhóm tổng thể, đặc biệt trong các thị trường mới nổi và môi trường thể chế đang hoàn thiện, áp lực tối đa hóa lợi ích kinh tế thường lấn át các cân nhắc về chi phí danh tiếng và rủi ro chính trị. Do đó, sở hữu tổ chức có xu hướng thúc đẩy DN theo đuổi các chiến lược tránh thuế ở mức độ cao hơn.
Trên cơ sở các lập luận lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm nêu trên, nghiên cứu này kỳ vọng rằng sự gia tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức sẽ làm gia tăng mức độ tránh thuế của DN.
Giả thuyết H3: Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức có tác động thuận
chiều đến mức độ tránh thuế của DN.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng của các DNNY tại Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2023, gồm 2.528 quan sát công ty năm. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và các công bố chính thức của DN. Các quan sát thiếu dữ liệu hoặc có giá trị bất thường được loại bỏ nhằm bảo đảm độ tin cậy của mẫu. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các đặc điểm không quan sát được cố định theo DN và theo thời gian.
Để kiểm định tác động của kiêm nhiệm trong HĐQT đến hành vi tránh thuế, nghiên cứu xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng như sau:

Trong đó, i là DN và t là năm. Biến phụ thuộc lần lượt được đo bằng ETR thước đo chính và CETR là thước đo bổ sung để kiểm tra tính vững. Định nghĩa các biến tại Bảng 1.
Bảng 1. Định nghĩa và đo lường các biến

(Nguồn: tính toán của tác giả)
Nghiên cứu lần lượt ước lượng
các mô hình OLS, FEM và REM. Kiểm định Hausman được sử dụng
để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM. Các kiểm định chuẩn đoán
cho thấy tồn tại tự tương quan và phương sai thay đổi, do đó
các ước lượng thông thường có thể cho sai số chuẩn không hiệu quả. Để khắc phục,
nghiên cứu sử dụng ước lượng FGLS, cho phép xử lý đồng thời hai hiện tượng
trên và cung cấp kết quả suy luận đáng tin cậy hơn.
4. Kết quả
4.1. Thống kê mô tả và tương quan
Dữ liệu thống kê mô tả cho 2.528 quan sát DN năm, cho thấy mức thuế suất hiệu dụng theo kế toán (ETR) và theo dòng tiền (CETR) đều xoay quanh 19,8%, thấp hơn đáng kể so với thuế suất danh nghĩa, phản ánh sự hiện diện phổ biến của hành vi tránh thuế trong các DNNY Việt Nam. Độ phân tán lớn và sự xuất hiện của các giá trị âm ở ETR và CETR, cho thấy mức độ không đồng nhất đáng kể về hành vi thuế giữa các DN. Về cấu trúc sở hữu, tỷ lệ sở hữu nhà nước và sở hữu tổ chức có giá trị trung bình lần lượt là 13,6% và 12,5%, trong khi sở hữu của nhà quản lý ở mức thấp (4,7%), hàm ý sự tách biệt tương đối giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Qua đó, làm gia tăng vai trò của các cơ chế giám sát trong kiểm soát hành vi tránh thuế.
Bảng 2. Thống kê mô tả

(Nguồn: tính toán của tác giả)
Bảng 3 trình bày ma trận hệ số tương quan giữa các biến nghiên cứu. Ma trận tương quan cho thấy ETR và CETR có tương quan dương rất cao (r = 0,995), phản ánh tính nhất quán giữa hai thước đo tránh thuế và cho phép sử dụng luân phiên trong các kiểm định hồi quy. Các biến cấu trúc sở hữu có mức tương quan thấp với ETR và CETR, cho thấy khả năng tồn tại mối quan hệ có điều kiện cần được kiểm định trong mô hình đa biến. Đáng chú ý, sở hữu nhà nước tương quan âm mạnh với sở hữu tổ chức và sở hữu quản lý, phản ánh đặc trưng phân tách quyền sở hữu tại các DNNY Việt Nam. Không có cặp biến độc lập nào có hệ số tương quan vượt ngưỡng 0,8, hàm ý rủi ro đa cộng tuyến không nghiêm trọng.
Bảng 3. Ma trận tương quan

(Nguồn: tính toán của tác giả)
Ghi chú: ***,
** và * lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%. Định
nghĩa các biến được trình bày tại Bảng 1.
4.2. Kiểm định mô hình
Bảng 4 trình bày kết quả kiểm định tự tương quan và phương sai thay đổi đối với các mô hình hồi quy. Kết quả kiểm định Wooldridge, cho thấy cả hai mô hình với biến phụ thuộc ETR và CETR đều tồn tại tự tương quan bậc nhất, khi giả thuyết không bị bác bỏ ở mức ý nghĩa 1%. Đồng thời, kiểm định Breusch–Pagan/Cook–Weisberg chỉ ra hiện tượng phương sai thay đổi trong cả hai mô hình, với giá trị p đều nhỏ hơn 0,01. Ngoài ra, kết quả kiểm định Hausman cho thấy mô hình tác động cố định phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên, trong khi kiểm định Modified Wald tiếp tục xác nhận sự tồn tại của phương sai thay đổi theo nhóm. Những kết quả này cho thấy các giả định cổ điển của mô hình hồi quy bảng bị vi phạm, đặc biệt là tự tương quan và phương sai thay đổi, do đó việc sử dụng ước lượng FGLS là phù hợp nhằm thu được các ước lượng hiệu quả và đáng tin cậy hơn.
Bảng 4. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

(Nguồn: tính toán của tác giả)
Ghi chú: Kiểm định Wooldridge được sử dụng để phát hiện tự tương quan bậc nhất trong dữ liệu bảng. Kiểm định Breusch–Pagan/Cook–Weisberg được sử dụng để kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi.
4.3. Kết quả hồi quy
Kết quả hồi quy cho thấy mô hình FGLS phù hợp để diễn giải, do đã hiệu chỉnh đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Đối với các biến cấu trúc sở hữu, tỷ lệ sở hữu nhà nước có tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% lên ETR (β = 0,0180), cho thấy DN có mức sở hữu nhà nước cao hơn có xu hướng chịu thuế suất hiệu dụng cao hơn, hàm ý mức độ tránh thuế thấp hơn. Ngược lại, sở hữu tổ chức có tác động âm đến ETR (β = -0,0267, p < 0,05), phản ánh việc gia tăng tỷ lệ sở hữu tổ chức gắn với xu hướng giảm ETR, qua đó làm gia tăng mức độ tránh thuế. Sở hữu của nhà quản lý tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% (β = 0,0475), cho thấy khi quyền sở hữu của nhà quản lý tăng, DN có xu hướng thực hiện chính sách thuế thận trọng hơn. Biến BIG4 có hệ số dương và có ý nghĩa, hàm ý kiểm toán chất lượng cao góp phần hạn chế hành vi tránh thuế.
Đối với các biến kiểm soát, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lợi và tỷ trọng tài sản hữu hình đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến ETR, trong khi quy mô DN không còn ý nghĩa sau khi đã kiểm soát hiệu ứng năm và ngành. Như vậy, dữ liệu phân tích cho thấy cấu trúc sở hữu đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi tránh thuế của DNNY Việt Nam, với tác động khác biệt giữa các nhóm chủ sở hữu.
Bảng 5. Kết quả hồi quy tác động của cấu trúc sở hữu đến tránh thuế (ETR)

(Nguồn: tính toán của tác giả)
Ghi chú: Hệ
số ước lượng được trình bày ở dòng trên; thống kê z trong ngoặc đơn ở dòng
dưới. *, ** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê 10%, 5%
và 1%. Mô hình (1) được ước lượng bằng tác động cố định (FE); Mô hình (2) được ước lượng bằng FGLS với hiệu ứng năm và
ngành.
4.4. Kết quả kiểm tra tính vững
Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc CETR, cho thấy các kết luận chính vẫn được duy trì so với mô hình sử dụng ETR. Cụ thể, tỷ lệ sở hữu nhà nước tiếp tục có tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% lên CETR (β = 0,0181), cho thấy DN có mức sở hữu nhà nước cao hơn có xu hướng nộp thuế bằng tiền ở mức cao hơn, hàm ý mức độ tránh thuế thấp hơn. Ngược lại, sở hữu tổ chức có tác động âm đến CETR và có ý nghĩa ở mức 10% (β = -0,0233), phản ánh vai trò của quyền sở hữu tổ chức trong việc gia tăng mức độ tránh thuế. Sở hữu của nhà quản lý tiếp tục cho thấy tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% (β = 0,0430), trong khi biến BIG4 vẫn có hệ số dương và có ý nghĩa, củng cố bằng chứng về vai trò của kiểm toán chất lượng cao trong việc hạn chế tránh thuế.
Đối với các biến kiểm soát, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lợi và tỷ trọng tài sản hữu hình đều duy trì ý nghĩa thống kê và dấu tác động tương tự như mô hình ETR, trong khi quy mô DN không còn ý nghĩa trong mô hình FGLS. Như vậy, kết quả kiểm tra tính vững cho thấy các phát hiện chính về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và tránh thuế không phụ thuộc vào lựa chọn thước đo thuế, qua đó củng cố độ tin cậy của các kết luận thực nghiệm trong nghiên cứu.
Bảng 6. Kiểm tra tính vững của kết quả hồi quy với biến phụ thuộc CETR

(Nguồn: tính toán của tác giả)
Ghi chú: Hệ
số ước lượng được trình bày ở dòng trên; thống kê z trong ngoặc đơn ở dòng
dưới. *, ** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê 10%, 5%
và 1%. Mô hình (1) được ước lượng bằng tác động cố định (FE); Mô hình (2) được ước lượng bằng FGLS với hiệu ứng năm và
ngành.
5. Thảo luận
Các kết quả thực nghiệm của nghiên cứu, cho thấy cấu trúc sở hữu là một cơ chế quản trị có ý nghĩa trong việc định hình hành vi tránh thuế của DNNY Việt Nam. Dưới góc nhìn lý thuyết đại diện, các phát hiện này khẳng định rằng, tránh thuế không chỉ là một quyết định tài chính thuần túy, mà là kết quả của sự tương tác giữa động cơ kinh tế và cơ chế giám sát gắn với từng nhóm chủ sở hữu (Jensen & Meckling, 1976; Desai & Dharmapala, 2006). Quan trọng hơn, tác động của cấu trúc sở hữu không đồng nhất mà phụ thuộc vào danh tính và vai trò của từng loại chủ sở hữu, phù hợp với lập luận lý thuyết và bằng chứng quốc tế gần đây.
Liên quan đến Giả thuyết H1, kết quả hồi quy cho thấy tỷ lệ sở hữu nhà nước có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến ETR và CETR, qua đó hàm ý sở hữu nhà nước làm giảm mức độ tránh thuế của DN. Phát hiện này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết rằng, trong các DN có vốn nhà nước, thuế không đơn thuần được xem là chi phí cần tối thiểu hóa, mà còn là một kênh chuyển giao lợi ích về cho cổ đông kiểm soát là Nhà nước. Đồng thời, DN có vốn nhà nước phải đối mặt với chi phí chính trị và chi phí danh tiếng cao hơn, khiến các chiến lược tránh thuế mang tính quyết liệt trở nên kém hấp dẫn. Kết quả này nhất quán với các bằng chứng tại các nền kinh tế chuyển đổi, nơi sở hữu nhà nước thường gắn với mức thuế suất hiệu dụng cao hơn và mức độ tránh thuế thấp hơn (Zhang và cộng sự, 2012; Bradshaw và cộng sự, 2019) và cũng phù hợp với một số bằng chứng trước đây tại Việt Nam (Ha & Phan, 2017). Do đó, các kết quả thực nghiệm của nghiên cứu ủng hộ Giả thuyết H1, cho thấy sở hữu nhà nước đóng vai trò như một cơ chế kỷ luật thuế trong bối cảnh thị trường mới nổi.
Đối với Giả thuyết H2, kết quả cho thấy tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến cả ETR và CETR, hàm ý rằng khi quyền sở hữu của nhà quản lý gia tăng, DN có xu hướng thực hiện chính sách thuế thận trọng hơn và hạn chế tránh thuế. Phát hiện này ủng hộ cơ chế “liên kết lợi ích” trong lý thuyết đại diện, theo đó các nhà quản lý chủ sở hữu không chỉ hưởng lợi từ dòng tiền sau thuế mà còn trực tiếp gánh chịu các chi phí phát sinh từ rủi ro pháp lý, tiền phạt và tổn thất danh tiếng liên quan đến các chiến lược tránh thuế (Desai & Dharmapala, 2009). Kết quả này phù hợp với bằng chứng của Badertscher và cộng sự (2013), cho thấy các DN do nhà quản lý sở hữu thường có mức thuế kế toán và thuế tiền mặt cao hơn. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi mức độ không chắc chắn về chính sách và thực thi thuế vẫn tồn tại, kết quả này cho thấy các nhà quản lý có cổ phần đáng kể có xu hướng ưu tiên sự ổn định và bền vững hơn là theo đuổi lợi ích thuế ngắn hạn. Như vậy, Giả thuyết H2 được dữ liệu ủng hộ.
Ngược lại, kết quả liên quan đến Giả thuyết H3 cho thấy sở hữu của nhà đầu tư tổ chức có tác động âm và có ý nghĩa thống kê đến ETR và CETR, phản ánh mối quan hệ thuận chiều giữa sở hữu tổ chức và mức độ tránh thuế của DN. Phát hiện này phù hợp với kỳ vọng ban đầu của nghiên cứu rằng nhà đầu tư tổ chức, với năng lực phân tích cao và áp lực tối đa hóa lợi ích kinh tế, có thể thúc đẩy DN khai thác mạnh hơn các cơ hội lập kế hoạch thuế hợp pháp nhằm cải thiện lợi nhuận sau thuế. Kết quả này nhất quán với bằng chứng quốc tế sử dụng các thiết kế nhận dạng mạnh, cho thấy sự gia tăng ngoại sinh của sở hữu tổ chức dẫn đến mức độ tránh thuế cao hơn (Khan và cộng sự, 2017; Khurana & Moser, 2013). Trong bối cảnh thể chế đang hoàn thiện như Việt Nam, vai trò giám sát của sở hữu tổ chức có thể bị suy yếu bởi mục tiêu tối đa hóa lợi ích tài chính ngắn hạn, khiến sở hữu tổ chức không đóng vai trò kỷ luật hành vi quản lý mà ngược lại khuyến khích các chiến lược tránh thuế mang tính cơ hội. Do đó, Giả thuyết H3 được dữ liệu ủng hộ.
Tổng hợp lại, kết quả nghiên cứu cho thấy H1, H2 và H3
đều được dữ liệu ủng hộ, đồng thời nhấn mạnh rằng tác động của cấu trúc sở hữu
đến tránh thuế tại Việt Nam là không đồng nhất theo loại hình chủ sở hữu.
Phát hiện này góp phần làm rõ cơ chế quản trị thông qua cấu trúc sở hữu trong
việc định hình hành vi thuế DN tại các thị trường mới nổi, nơi các động cơ kinh
tế, ràng buộc thể chế và chi phí phi thuế đan xen chặt chẽ.
6. Kết luận và hàm ý chính sách
Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hành vi tránh thuế của DNNY Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2023. Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng và các phương pháp ước lượng phù hợp nhằm xử lý tự tương quan và phương sai thay đổi. Kết quả thực nghiệm cho thấy cấu trúc sở hữu là một cơ chế quản trị có vai trò đáng kể trong việc định hình chính sách thuế DN tại thị trường mới nổi.
Các phát hiện cho thấy, DN có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hơn và tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý lớn hơn có xu hướng thực hiện chính sách thuế thận trọng hơn, phản ánh vai trò của kỷ luật thể chế, chi phí chính trị và cơ chế liên kết lợi ích trong việc hạn chế các chiến lược tránh thuế mang tính cơ hội. Ngược lại, sự gia tăng sở hữu của nhà đầu tư tổ chức có liên hệ với mức độ tránh thuế cao hơn, hàm ý rằng áp lực tối đa hóa lợi ích kinh tế và khai thác các cơ hội lập kế hoạch thuế có thể lấn át vai trò giám sát trong bối cảnh thể chế đang hoàn thiện. Quan trọng hơn, các kết luận này được duy trì nhất quán khi sử dụng cả thước đo tránh thuế dựa trên chi phí và dòng tiền, qua đó củng cố độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Từ góc độ chính sách, các kết quả hàm ý rằng, trong quá trình cải cách DN và tái cơ cấu sở hữu, việc duy
trì các cơ chế giám sát hiệu quả là cần thiết để tránh làm suy yếu kỷ luật
thuế. Đối với cơ quan thuế, cấu trúc sở hữu, đặc biệt là mức độ
tham gia của nhà đầu tư tổ chức có thể được sử dụng như một tiêu chí bổ
trợ trong mô hình quản lý rủi ro và lựa chọn đối tượng thanh tra. Đối với DN,
chính sách thuế cần được xem xét gắn liền với cấu trúc sở hữu và cơ chế quản
trị, trong đó việc tăng cường minh bạch thông tin và sử dụng kiểm toán chất
lượng cao có thể góp phần giảm rủi ro thuế và hướng tới phát triển bền vững
trong dài hạn.
URL: https://tapchiketoankiemtoan.vn/anh-huong-cau-truc-so-huu-den-tranh-thue-d6244.html
© tapchiketoankiemtoan.vn