Tổng quan ảnh hưởng của việc áp dụng kế toán xanh đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính

TS. Nguyễn Thị Thúy Thứ năm, 23/07/2026 10:07 (GMT+7)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và gia tăng yêu cầu minh bạch của các bên liên quan, kế toán xanh (green accounting) ngày càng được xem là một xu hướng tất yếu trong hệ thống kế toán hiện đại.

Không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận và báo cáo thông tin tài chính (BCTC) truyền thống, kế toán xanh hướng đến việc tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào quá trình nhận diện, đo lường và công bố thông tin kế toán, qua đó hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp (DN).

Trong những thập kỷ gần đây, sự phát triển kinh tế nhanh chóng đã mang lại nhiều thành tựu quan trọng, song đồng thời cũng làm gia tăng đáng kể các vấn đề môi trường và xã hội như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Trước bối cảnh đó, khái niệm phát triển bền vững ngày càng trở thành định hướng trung tâm trong chiến lược phát triển của các quốc gia và DN. Các yêu cầu liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị (Environmental, Social and Governance – ESG) ngày càng được các bên liên quan, bao gồm nhà đầu tư, cơ quan quản lý, khách hàng và cộng đồng, quan tâm và đặt ra như những tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả và triển vọng phát triển dài hạn của DN.

Trong bối cảnh này, thông tin kế toán – tài chính đóng vai trò then chốt trong việc minh bạch hóa hoạt động của DN, giảm bất cân xứng thông tin và hỗ trợ quá trình ra quyết định của các bên liên quan. Tuy nhiên, hệ thống kế toán truyền thống với trọng tâm là đo lường và báo cáo các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn ngày càng bộc lộ những hạn chế khi chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố môi trường và xã hội có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến giá trị và rủi ro dài hạn của DN. Việc thiếu vắng hoặc phản ánh chưa đầy đủ các chi phí, nghĩa vụ và rủi ro môi trường trong BCTC có thể làm suy giảm CLTT, khiến thông tin kế toán trở nên kém thích hợp, thiếu toàn diện và tiềm ẩn nguy cơ gây hiểu lầm cho người sử dụng.

Trước những hạn chế đó, Kế toán xanh (Green accounting) được xem là một trong những hướng tiếp cận quan trọng nhằm mở rộng phạm vi của hệ thống kế toán hiện đại. Kế toán xanh không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận và báo cáo các giao dịch tài chính truyền thống mà còn hướng đến việc tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào quá trình nhận diện, đo lường, ghi nhận và công bố thông tin kế toán. Thông qua việc phản ánh đầy đủ hơn các chi phí, lợi ích và nghĩa vụ liên quan đến môi trường, kế toán xanh được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và tính hữu ích của thông tin trên BCTC, đồng thời hỗ trợ DN thực hiện mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.

Song song với sự phát triển của kế toán xanh, CLTT trên BCTC vẫn là một trong những chủ đề trung tâm của nghiên cứu kế toán và tài chính. CLTT BCTC có vai trò quan trọng trong việc giảm bất cân xứng thông tin, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và củng cố niềm tin của thị trường. Do đó, việc xem xét mối quan hệ giữa việc áp dụng kế toán xanh và CLTT BCTC trở thành một vấn đề nghiên cứu có ý nghĩa cả về mặt lý thuyết lẫn thực tiễn.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu tổng quan xem xét kế toán xanh, kế toán bền vững hoặc công bố thông tin bền vững dưới nhiều góc độ khác nhau, các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của kế toán xanh đến CLTT BCTC vẫn còn phân tán và chưa thống nhất. Nói cách khác, sự khác biệt về bối cảnh thể chế, mức độ hoàn thiện của chuẩn mực kế toán, phương pháp đo lường và cách tiếp cận nghiên cứu khiến cho các bằng chứng thực nghiệm chưa cho phép rút ra những kết luận mang tính hệ thống. Đặc biệt, vẫn còn thiếu các nghiên cứu tổng quan có cấu trúc rõ ràng nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và các bằng chứng nghiên cứu về mối quan hệ giữa việc áp dụng kế toán xanh đến CLTT trên BCTC.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu nêu trên, bài báo đặt ra câu hỏi nghiên cứu: Việc áp dụng kế toán xanh ảnh hưởng như thế nào đến CLTT trên BCTC của DN? Do vậy, mục tiêu nghiên cứu của bài báo là: (i) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết nền về kế toán xanh và CLTT BCTC; (ii) Tổng hợp và phân tích các bằng chứng nghiên cứu về mối quan hệ giữa kế toán xanh và chất lượng BCTC; (iii) Đề xuất mô hình nghiên cứu phục vụ các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai và hàm ý nhất định cho DN, cơ quan quản lý và các nhà lập chuẩn trong việc thúc đẩy áp dụng kế toán xanh nhằm nâng cao CLTT kế toán – tài chính, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu nêu trên, phương pháp nghiên cứu tổng quan tài liệu có hệ thống (SLR - systematic literature review) đã được sử dụng nhằm hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan đến kế toán xanh/kế toán bền vững và CLTT BCTC, giúp các nhà nghiên cứu, người học, người hành nghề kế toán trong DN có góc nhìn toàn diện hơn về kế toán xanh – đây chính là điểm khác biệt của bài báo so với các công bố tiền nhiệm.

Cơ sở lý thuyết nền

Cơ sở lý luận về kế toán xanh

Trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng môi trường và xã hội ngày càng trở nên nghiêm trọng, Kế toán xanh (Green accounting) đã thu hút sự quan tâm đáng kể của giới học giả và các nhà hoạch định chính sách trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây (Maunders & Burritt, 1991; Gray & Laughlin, 2012; Lako, 2018). Kế toán xanh được hình thành như một phản ứng trước những phê phán đối với kế toán truyền thống, vốn bị cho là chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố môi trường và xã hội có tác động đáng kể đến hoạt động và giá trị dài hạn của DN (Gallhofer & Haslam, 1997; Gray & Bebbington, 2001; Greenham, 2010).

Khái niệm kế toán xanh cho đến nay vẫn chưa đạt được sự thống nhất tuyệt đối trong nghiên cứu kế toán. Một số quan điểm xem kế toán xanh như một bộ phận của kế toán xã hội hoặc kế toán môi trường, hoặc sử dụng các thuật ngữ này thay thế cho nhau (Gray & Laughlin, 2012; Greenham, 2010). Trong khi đó, nhiều nghiên cứu khác cho rằng kế toán xanh thể hiện một định hướng tiếp cận rộng hơn, nhằm thúc đẩy các thực hành kế toán thân thiện với môi trường và gắn với mục tiêu phát triển bền vững (Schaltegger et al., 2006; Lamberton, 2005; Bebbington et al., 2014).

Theo cách tiếp cận gắn với kế toán bền vững, kế toán xanh được hiểu là việc tích hợp thông tin kinh tế, xã hội và môi trường trong một hệ thống kế toán thống nhất nhằm cung cấp thông tin đầy đủ, phù hợp và đáng tin cậy cho các bên liên quan trong quá trình ra quyết định (Schaltegger et al., 2006; Bebbington et al., 2014). Trên cơ sở đó, Lako (2019) cho rằng kế toán xanh không chỉ là một nhánh của kế toán xã hội hay kế toán môi trường mà là một lĩnh vực khoa học kế toán mới với phạm vi rộng hơn, bao trùm cả kế toán tài chính, kế toán xã hội và kế toán môi trường. Cụ thể, Lako (2019) định nghĩa “Kế toán xanh là quá trình nhận diện, đo lường, ghi nhận, tổng hợp, báo cáo và công bố thông tin về các tác động kinh tế, xã hội và môi trường của DN trong một gói báo cáo kế toán tích hợp, nhằm phục vụ cho việc ra quyết định kinh tế và phi kinh tế của người sử dụng”. Theo quan điểm này, kế toán xanh mở rộng phạm vi của hệ thống kế toán DN, bao gồm cả các tài sản liên quan đến tài nguyên thiên nhiên, các nghĩa vụ xã hội – môi trường và các chi phí phát sinh từ hoạt động “xanh hóa” sản xuất kinh doanh (Lako, 2016a; Lako, 2018).

Như vậy, về bản chất, kế toán xanh có thể được xem là một hệ thống kế toán mở rộng, trong đó các yếu tố môi trường và xã hội được tích hợp vào toàn bộ quá trình kế toán, từ nhận diện đến công bố thông tin. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ góp phần khắc phục những hạn chế của kế toán truyền thống, đồng thời nâng cao tính toàn diện và tính hữu ích của thông tin kế toán trong bối cảnh phát triển bền vững (Greenham, 2010; Lako, 2019).

Mô hình kế toán xanh và Báo cáo tài chính xanh

Theo định nghĩa và phạm vi của kế toán xanh, Lako (2019) đề xuất xây dựng mô hình kế toán xanh như trình bày trong Hình 1: bao gồm kế toán tài chính, kế toán xã hội và kế toán môi trường. Do đó, các đối tượng được xử lý trong kế toán xanh gồm tất cả các sự kiện, đối tượng, tác động hoặc các giao dịch tài chính, cộng đồng và môi trường có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến các thực thể DN.

Hình 1: Mô hình kế toán xanh

(Nguồn: Lako (2019))

Kết quả của quá trình kế toán xanh được trình bày trong mô hình Báo cáo thông tin kế toán xanh. Mô hình báo cáo này thực chất chứa ba loại thông tin báo cáo, đó là báo cáo thông tin tài chính, báo cáo thông tin xã hội và báo cáo thông tin môi trường đã được tích hợp. Trong mô hình Báo cáo thông tin kế toán xanh, có hai loại thông tin kế toán, đó là thông tin kế toán định lượng được phản ánh trong các con số của báo cáo kế toán xanh, và thông tin kế toán định tính giải thích các khía cạnh định tính đằng sau các con số định lượng của các yếu tố kế toán xanh. Với việc trình bày toàn diện ba loại thông tin này, ban quản lý, cổ đông, chủ nợ, chính phủ và các người dùng khác sẽ được hỗ trợ rất nhiều trong việc đánh giá tình hình và hiệu quả tài chính, rủi ro và triển vọng tăng trưởng và tính bền vững của DN trong ngắn hạn và dài hạn.

Các yếu tố của BCTC xanh

Nhìn chung, các yếu tố cấu thành của BCTC xanh hoặc Báo cáo kế toán xanh không có nhiều khác biệt so với các yếu tố của BCTC trong kế toán tài chính truyền thống, vốn đã và đang được sử dụng làm cơ sở trong IAS–IFRS, bao gồm: tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập, chi phí và lợi nhuận. Tuy nhiên, tồn tại một số tài khoản then chốt giúp phân biệt kế toán xanh với kế toán tài chính truyền thống, cụ thể như sau:

- Thứ nhất, trong cơ cấu tài sản của các DN thực hiện trách nhiệm xã hội và môi trường của DN (Corporate Social and Environmental Responsibility, CSR/CSER), sẽ xuất hiện các loại tài sản mới liên quan đến CSER và kinh doanh xanh, chẳng hạn như tài sản tài nguyên thiên nhiên, các khoản đầu tư xã hội và môi trường, đầu tư xanh hoặc đầu tư CSR được xếp trong nhóm tài sản cố định. Nhìn chung, cơ cấu tài sản của DN theo kế toán xanh bao gồm: tài sản ngắn hạn, đầu tư tài chính, tài sản cố định, tài sản tài nguyên thiên nhiên, đầu tư xã hội và môi trường, tài sản vô hình và các tài sản khác.

- Thứ hai, trong cơ cấu các khoản nợ phải trả của các thực thể triển khai CSER, sẽ hình thành các khoản nợ mới liên quan đến CSER và DN xanh, chẳng hạn như các khoản nợ xã hội và môi trường tiềm tàng. Những nghĩa vụ này phát sinh như một hệ quả logic từ cam kết của ban quản lý đối với chính phủ và cộng đồng trong việc thực hiện CSER, kinh doanh xanh, hoặc từ trách nhiệm bồi thường các tổn thất kinh tế mà cộng đồng và Nhà nước phải gánh chịu do thiệt hại môi trường, ô nhiễm nước, không khí hoặc đất đai gây ra bởi hoạt động của DN. Các nghĩa vụ xã hội và môi trường tiềm tàng này có thể mang tính ngắn hạn hoặc dài hạn, tùy thuộc vào mức độ cam kết của DN trong việc thực hiện chúng.

- Thứ ba, trong cơ cấu vốn chủ sở hữu của các DN thực hiện các hoạt động CSR mang tính tự nguyện, xuất phát từ thiện chí chân thành và các giá trị kinh doanh mang tính tinh thần của cổ đông, có thể xuất hiện các tài khoản mới, cụ thể là tài khoản quyên góp CSR, được ghi nhận sau tài khoản lợi nhuận/lỗ của kỳ hiện hành. Tài khoản này hình thành do ban quản lý, theo yêu cầu của chủ sở hữu hoặc cổ đông, coi một số chương trình CSR và sự hy sinh nguồn lực kinh tế của DN để thực hiện CSR như một hoạt động từ thiện hoặc thể hiện tình yêu thương đối với những người nghèo, khuyết tật… Do mang tính từ thiện, thông tin về các khoản quyên góp CSR được đề nghị không công bố rộng rãi cho các bên liên quan và cộng đồng.

Chi phí thực hiện các chương trình CSR mang tính từ thiện được trích từ lợi nhuận sau thuế hoặc lợi nhuận giữ lại, vốn thuộc quyền sở hữu của các cổ đông. Do thông tin này không được công bố ra công chúng, xét về mặt kinh tế, sự hy sinh nguồn lực cho CSR được xem là không mang lại lợi ích kinh tế hay phi kinh tế trong tương lai. Vì vậy, dưới góc độ kế toán xanh, các khoản hy sinh này có thể được ghi nhận, hạch toán và trình bày trong tài khoản Quyên góp CSR như một khoản giảm trừ vào giá trị vốn chủ sở hữu.

- Thứ tư, trong cơ cấu các tài khoản chi phí sản xuất và chi phí hoạt động của các thực thể thực hiện CSER, CSR và kinh doanh xanh, sẽ xuất hiện các tài khoản chi phí mới như chi phí xã hội và chi phí môi trường, hay còn gọi là chi phí “xanh hóa”, có thể mang tính định kỳ hoặc tạm thời. Ví dụ bao gồm: chi phí hỗ trợ xã hội do thiên tai, chi phí xử lý chất thải, chi phí tái chế, chi phí kiểm toán môi trường, chi phí ô nhiễm, chi phí kiểm soát ô nhiễm, chi phí khắc phục thiệt hại môi trường, chi phí công bố thông tin xã hội – môi trường và các chi phí khác. Nhìn chung, cơ cấu chi phí trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo kế toán xanh bao gồm: chi phí sản xuất, chi phí hoạt động, chi phí xã hội và môi trường, cùng các chi phí khác.

Chất lượng thông tin Báo cáo tài chính

Khái niệm CLTT trên BCTC

CLTT trên BCTC (Financial Reporting Quality – FRQ) phản ánh mức độ mà thông tin kế toán được trình bày trên BCTC đáp ứng nhu cầu ra quyết định kinh tế của các bên liên quan, bao gồm nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý và các chủ thể khác. FRQ không chỉ gắn với độ chính xác về mặt kỹ thuật kế toán, mà còn liên quan đến mức độ minh bạch, trung thực và khả năng phản ánh bản chất kinh tế của các giao dịch và sự kiện phát sinh.

Theo khuôn khổ khái niệm về BCTC của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (International Accounting Standards Board – IASB), thông tin tài chính chất lượng cao là thông tin hữu ích cho việc ra quyết định kinh tế, thông qua việc phản ánh trung thực tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền của DN (IASB, 2018). Nhiều nghiên cứu học thuật cho rằng FRQ càng cao thì mức độ bất cân xứng thông tin càng thấp, chi phí vốn càng giảm và hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế càng được cải thiện (El Qirem et al., 2023).

Trong bối cảnh phát triển bền vững, FRQ ngày càng được mở rộng về nội hàm khi không chỉ dừng lại ở thông tin tài chính truyền thống, mà còn bao hàm cả thông tin liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị (Environmental, Social and Governance – ESG). Việc tích hợp các yếu tố môi trường thông qua kế toán xanh và kế toán bền vững được xem là một trong những hướng tiếp cận nhằm nâng cao FRQ, do giúp BCTC phản ánh đầy đủ hơn các rủi ro, chi phí và nghĩa vụ tiềm ẩn liên quan đến môi trường (Pratama & Dewayanto, 2025; El Qirem et al., 2023).

Các đặc tính chất lượng của thông tin tài chính theo IASB/IFRS

Theo khuôn khổ khái niệm về BCTC của IASB, CLTT tài chính được cấu thành từ hai nhóm đặc tính: đặc tính chất lượng cơ bản và đặc tính chất lượng bổ trợ (IASB, 2018). Trong đó, đặc tính chất lượng cơ bản mà BCTC cần đảm bảo là tính thích hợp và tính trung thực. Thông tin tài chính được coi là thích hợp khi có khả năng ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng, thông qua giá trị dự báo hoặc giá trị xác nhận. Trong bối cảnh kế toán xanh, việc ghi nhận và công bố các chi phí môi trường, nghĩa vụ phục hồi môi trường hoặc rủi ro khí hậu giúp nâng cao tính thích hợp của BCTC, do cung cấp thêm thông tin quan trọng về triển vọng và rủi ro dài hạn của DN (Yin et al., 2025). Đồng thời, thông tin tài chính phải phản ánh trung thực bản chất kinh tế của các giao dịch và sự kiện phát sinh, không bị thiên lệch, không có sai lệch trọng yếu và không mang tính hình thức. Việc che giấu hoặc không ghi nhận đầy đủ các chi phí và nghĩa vụ môi trường có thể làm suy giảm tính trung thực của BCTC, từ đó làm giảm CLTT BCTC (El Qirem et al., 2023).

Bên cạnh hai đặc tính cốt lõi, IASB còn xác định bốn đặc tính chất lượng bổ trợ, bao gồm: Tính so sánh (Comparability): giúp người sử dụng so sánh thông tin giữa các kỳ kế toán và giữa các DN khác nhau; Tính có thể kiểm chứng (Verifiability): đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ thông tin tài chính có thể được xác nhận bởi các bên độc lập; Tính kịp thời (Timeliness): thông tin được cung cấp đúng thời điểm để có giá trị đối với quyết định kinh tế; Tính dễ hiểu (Understandability): thông tin được trình bày rõ ràng, súc tích và dễ tiếp cận đối với người sử dụng có kiến thức hợp lý về kinh doanh và kế toán (IASB, 2018).

Việc áp dụng kế toán xanh và kế toán bền vững, nếu được chuẩn hóa và hướng dẫn đầy đủ, có thể góp phần nâng cao các đặc tính chất lượng này, đặc biệt là tính so sánh và khả năng kiểm chứng của thông tin môi trường được trình bày trong BCTC và báo cáo tích hợp (Ma & Ma, 2019).

Các thước đo CLTT BCTC trong nghiên cứu thực nghiệm

Trong nghiên cứu thực nghiệm, FRQ không được đo lường trực tiếp mà thường được đại diện bởi các chỉ tiêu gián tiếp, phản ánh mức độ minh bạch, thận trọng và độ tin cậy của thông tin kế toán. Các thước đo phổ biến bao gồm:

- Thứ nhất, chất lượng dồn tích (Accruals quality): Chất lượng dồn tích phản ánh mức độ mà các khoản dồn tích kế toán phù hợp với dòng tiền thực tế của DN. Dồn tích có chất lượng cao thường gắn với FRQ cao, trong khi các khoản dồn tích bất thường lớn có thể hàm ý sự tồn tại của hành vi quản trị lợi nhuận.

- Thứ hai, mức độ quản trị lợi nhuận (Earnings management): Quản trị lợi nhuận, thông qua điều chỉnh dồn tích hoặc thao túng hoạt động kinh doanh, thường được xem là biểu hiện của FRQ thấp. Các nghiên cứu về kế toán xanh cho thấy DN chú trọng đến thực hành bền vững và minh bạch môi trường có xu hướng hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận, từ đó góp phần nâng cao FRQ (Pratama & Dewayanto, 2025).

- Thứ ba, tính thận trọng kế toán (Accounting conservatism): Thận trọng kế toán phản ánh xu hướng ghi nhận tổn thất sớm hơn lợi ích kinh tế. Yin et al. (2025) sử dụng chỉ số C-score của Khan và Watts để đo lường mức độ thận trọng kế toán và xem đây là một khía cạnh quan trọng của FRQ trong bối cảnh DN thực hiện đổi mới xanh và đối mặt với các rủi ro môi trường.

- Thứ tư, mức độ công bố và minh bạch thông tin: Một số nghiên cứu đo lường FRQ thông qua các chỉ số công bố thông tin, bao gồm cả thông tin tài chính và thông tin bền vững. El Qirem et al. (2023) cho thấy việc gia tăng mức độ công bố thông tin bền vững có tác động tích cực đến FRQ tại các DN trong ngành dược phẩm và hóa chất.

Nhìn chung, các thước đo FRQ trong nghiên cứu thực nghiệm đều hướng đến đánh giá mức độ trung thực, minh bạch và hữu ích của thông tin kế toán, đồng thời tạo cơ sở quan trọng để phân tích tác động của kế toán xanh và kế toán bền vững đến FRQ.

Các lý thuyết nền tảng giải thích mối quan hệ giữa kế toán xanh và chất lượng BCTC

Mối quan hệ giữa kế toán xanh và CLTT BCTC có thể được lý giải thông qua một số lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán và quản trị, trong đó nổi bật là Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết tính hợp pháp và Lý thuyết thể chế.

Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) cho rằng DN không chỉ tồn tại để tối đa hóa lợi ích của cổ đông mà còn có trách nhiệm đáp ứng kỳ vọng của nhiều nhóm lợi ích khác nhau như nhà đầu tư, người lao động, khách hàng, cơ quan quản lý và cộng đồng (Reynolds et al., 2006; Freeman, 2023). Theo lý thuyết này, các bên liên quan nắm giữ hoặc kiểm soát những nguồn lực thiết yếu đối với sự tồn tại và phát triển của DN, do đó, DN có động cơ cung cấp thông tin đầy đủ và minh bạch nhằm duy trì sự ủng hộ của các nhóm này (Handoko & Santoso, 2023). Trong bối cảnh gia tăng áp lực về trách nhiệm môi trường và xã hội, việc áp dụng kế toán xanh giúp DN mở rộng phạm vi công bố thông tin (tức thông tin công bố không còn chỉ là thông tin tài chính về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh như kế toán truyền thống đang cung cấp, mà còn bao gồm cả các thông tin phi tài chính về trách nhiệm môi trường và xã hội mà DN đã thực hiện trong kỳ), qua đó nâng cao mức độ minh bạch và CLTT BCTC nhằm đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan (Umwelt et al., 2002; Ghozali, 2020).

Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy theory) nhấn mạnh rằng DN cần duy trì sự phù hợp giữa hoạt động của mình với các chuẩn mực, giá trị và kỳ vọng được xã hội chấp nhận để đảm bảo sự tồn tại lâu dài (Suchman, 1995). Trong lĩnh vực kế toán xã hội và môi trường, lý thuyết này được sử dụng rộng rãi để giải thích động cơ công bố thông tin môi trường và xã hội của DN (Naser et al., 2006; Trilling & Fadel, 2012). Theo cách tiếp cận này, kế toán xanh và công bố thông tin bền vững được xem là công cụ giúp DN củng cố và duy trì tính hợp pháp trong bối cảnh các yêu cầu về bảo vệ môi trường ngày càng gia tăng (Nugraha & Meiranto, 2015). Việc tăng cường minh bạch thông tin môi trường không chỉ cải thiện hình ảnh DN mà còn khuyến khích việc trình bày thông tin tài chính một cách trung thực và thận trọng hơn (Suchman, 1995).

Bên cạnh đó, Lý thuyết thể chế (Institutional theory) cho rằng các thực hành kế toán của DN chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các áp lực thể chế như quy định pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp và thông lệ ngành (DiMaggio & Powell, 1983 – đã được ngầm phản ánh trong các nghiên cứu kế toán bền vững). Trong bối cảnh này, việc áp dụng kế toán xanh có thể được xem là kết quả của các áp lực thể chế nhằm hướng DN đến các thực hành báo cáo minh bạch và bền vững hơn (Pratama & Dewayanto, 2025). Cụ thể, dưới áp lực thể chế, việc áp dụng kế toán xanh buộc DN phải nhận diện, đo lường và công bố các khoản chi phí và nghĩa vụ môi trường một cách hệ thống. Quá trình này không chỉ mở rộng phạm vi thông tin được ghi nhận mà còn làm tăng mức độ kiểm soát nội bộ và giám sát bên ngoài, qua đó cải thiện tính trung thực và khả năng so sánh của thông tin kế toán. Nhờ vậy, chất lượng thông tin trên BCTC được nâng cao thông qua việc giảm sai lệch thông tin và tăng cường tính hữu ích cho việc ra quyết định của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, thông qua việc tích hợp các yếu tố môi trường vào hệ thống kế toán, kế toán xanh góp phần cải thiện chất lượng thông tin trên BCTC bằng cách nâng cao tính đầy đủ (completeness), độ tin cậy (reliability) và tính minh bạch (transparency) của thông tin, đặc biệt liên quan đến chi phí môi trường, nghĩa vụ tiềm tàng và rủi ro dài hạn. Điều này giúp giảm bất cân xứng thông tin giữa DN và các bên liên quan, đồng thời hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận, từ đó nâng cao chất lượng báo cáo tài chính.

Phương pháp nghiên cứu

Bài báo sử dụng phương pháp nghiên cứu tổng quan tài liệu có hệ thống (systematic literature review), nhằm hệ thống hóa và phân tích các công trình nghiên cứu liên quan đến kế toán xanh/kế toán bền vững và CLTT BCTC. Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ các bài báo khoa học và kỷ yếu hội thảo, với trọng tâm là: (i) Bài nghiên cứu thực nghiệm về tác động của kế toán xanh (hoặc công bố bền vững) đến chất lượng BCTC; (ii) Bài nghiên cứu tổng quan/bibliometric về mạch nghiên cứu “green accounting–financial reporting quality”; và (iii) Bài viết nền tảng về khung khái niệm và đặc tính chất lượng của thông tin kế toán xanh.

Phạm vi dữ liệu được giới hạn trong các công trình công bố bằng tiếng Anh trong giai đoạn 2000–2025, được lập chỉ mục trên các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín như Scopus, Web of Science và Google Scholar, nhằm đảm bảo tính học thuật và khả năng truy xuất.

Quy trình tổng quan gồm ba bước:

Bước 1: Thu thập và sàng lọc tài liệu theo các từ khóa: “green accounting”, “sustainability accounting”, “sustainability report disclosure”, “financial reporting quality”, “earnings persistence”, “income smoothing”, “accounting conservatism”.

Bước 2: Phân loại theo nhóm chủ đề (lý thuyết nền, khái niệm – đo lường, bằng chứng thực nghiệm, yếu tố điều tiết).

Bước 3: Phân tích, so sánh để rút ra cơ chế tác động và xu hướng kết quả, đồng thời nhận diện khoảng trống nghiên cứu.

Tiêu chí lựa chọn tài liệu (inclusion criteria) bao gồm: (i) các nghiên cứu có liên quan trực tiếp đến kế toán xanh/kế toán bền vững và/hoặc chất lượng thông tin trên BCTC; (ii) bài viết được công bố trên tạp chí khoa học có bình duyệt hoặc kỷ yếu hội thảo uy tín; (iii) nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm, tổng quan hệ thống hoặc khung lý thuyết có giá trị học thuật rõ ràng. Ngược lại, các tài liệu bị loại trừ (exclusion criteria) gồm: (i) bài viết không liên quan trực tiếp đến mối quan hệ giữa kế toán xanh và chất lượng BCTC; (ii) các báo cáo không qua bình duyệt như blog, báo phổ thông; (iii) các nghiên cứu trùng lặp hoặc không cung cấp đầy đủ thông tin phương pháp và kết quả. Sau quá trình sàng lọc, 12 công bố đã được lựa chọn, đưa vào tổng quan, phân tích, làm cơ sở để hệ thống hóa lý luận về kế toán xanh/kế toán bền vững và tác động của nó đến CLTT trên BCTC.

Kết quả tổng quan và thảo luận

Kết quả tổng quan nghiên cứu

Các nghiên cứu về kế toán xanh và CLTT BCTC có thể được phân thành ba nhóm chính: Nhóm thứ nhất, tập trung vào việc xây dựng khung khái niệm và làm rõ bản chất, phạm vi của kế toán xanh và kế toán bền vững (Lamberton, 2005; Schaltegger et al., 2006; Lako, 2019). Các nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của việc tích hợp thông tin kinh tế, xã hội và môi trường nhằm nâng cao tính toàn diện và trách nhiệm giải trình của hệ thống kế toán.

Nhóm nghiên cứu thứ hai, tập trung vào CLTT BCTC và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng này. Các nghiên cứu trong nhóm này sử dụng nhiều thước đo khác nhau như quản trị lợi nhuận, độ bền vững của lợi nhuận hoặc mức độ thận trọng kế toán để đánh giá chất lượng BCTC (El Qirem et al., 2023; Yin et al., 2025).

Nhóm nghiên cứu thứ ba, xem xét trực tiếp mối quan hệ giữa kế toán xanh, công bố thông tin bền vững và CLTT BCTC. Phần lớn các nghiên cứu cho thấy việc áp dụng kế toán xanh hoặc tăng cường công bố thông tin bền vững có mối liên hệ tích cực với chất lượng BCTC (Nurfaidah et al., 2024; Shaheen et al., 2024). Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra kết quả chưa đồng nhất, cho thấy mức độ tác động của kế toán xanh còn phụ thuộc vào bối cảnh thể chế, mức độ chuẩn hóa và năng lực triển khai của DN (Pratama & Dewayanto, 2025).

Tổng hợp các nghiên cứu liên quan cho thấy, mặc dù kế toán xanh được kỳ vọng có vai trò tích cực trong việc nâng cao CLTT BCTC, các bằng chứng nghiên cứu hiện nay vẫn còn phân tán và chưa thống nhất. Đặc biệt, vẫn còn thiếu các nghiên cứu tổng quan có cấu trúc rõ ràng nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ này. Khoảng trống nghiên cứu đó chính là cơ sở để tác giả thực hiện bài báo này.

Thảo luận kết quả

Mặc dù kế toán xanh đã được nghiên cứu khá đa dạng dưới nhiều góc độ khác nhau, như khái niệm, vai trò, lợi ích, khó khăn trong triển khai và tác động đến hiệu quả tài chính DN, song các nghiên cứu hiện có vẫn còn một số khoảng trống nhất định.

Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam mới dừng lại ở việc mô tả thực trạng hoặc phân tích định tính, trong khi còn thiếu các nghiên cứu hệ thống hóa nội dung/mô hình áp dụng kế toán xanh trong DN, vai trò của kế toán xanh như một công cụ quản trị gắn với chiến lược phát triển bền vững của DN.

Thứ hai, mối quan hệ giữa kế toán xanh, trách nhiệm xã hội của DN (CSR) và hiệu quả hoạt động vẫn chưa được làm rõ trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam, nơi khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực kế toán xanh chưa hoàn thiện.

Thứ ba, các nghiên cứu quốc tế gần đây đã tiếp cận kế toán xanh dưới góc độ lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết tính hợp pháp và lý thuyết thể chế, tuy nhiên, cách tiếp cận này còn khá hạn chế trong các nghiên cứu trong nước.

Xuất phát từ những khoảng trống trên, bài viết tập trung làm rõ cơ sở lý thuyết nền tảng về kế toán xanh, vai trò của kế toán xanh trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin, hỗ trợ ra quyết định quản trị và thúc đẩy phát triển bền vững DN tại Việt Nam.

Kết quả tổng quan phù hợp với dự đoán của lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết tính hợp pháp và lý thuyết thể chế. Việc mở rộng phạm vi ghi nhận và công bố thông tin thông qua kế toán xanh góp phần giảm bất cân xứng thông tin và hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản trị. Tuy nhiên, mức độ tác động khác nhau giữa các quốc gia và ngành nghề, phụ thuộc vào khung thể chế, mức độ chuẩn hóa và năng lực triển khai.

Đề xuất

Đề xuất mô hình nghiên cứu phục vụ nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai

Dựa trên tổng quan lý thuyết và bằng chứng nghiên cứu, bài báo đề xuất mô hình nghiên cứu trong đó kế toán xanh (hoặc mức độ áp dụng kế toán xanh) là biến độc lập; chất lượng BCTC là biến phụ thuộc; và các yếu tố như quy mô DN, áp lực thể chế, quản trị công ty đóng vai trò biến điều tiết/trung gian. Mô hình nghiên cứu đề xuất được thể hiện như trong Hình 2.

Hình 2: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của việc áp dụng kế toán xanh đến chất lượng BCTC

(Nguồn: Tác giả tổng hợp và đề xuất)

Hàm ý chính sách và thực tiễn

Từ kết quả tổng quan lý thuyết và các bằng chứng nghiên cứu, bài viết đưa ra một số hàm ý chính sách và thực tiễn nhằm thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại DN, qua đó góp phần nâng cao CLTT trên BCTC.

Trước hết, đối với cơ quan quản lý Nhà nước

Việc xây dựng và hoàn thiện khung hướng dẫn cũng như chuẩn mực kế toán xanh ở cấp độ DN là yêu cầu mang tính cấp thiết. Thực tiễn cho thấy, theo kế toán truyền thống đang áp dụng tại các DN Việt Nam, phần lớn các chi phí và nghĩa vụ liên quan đến môi trường hiện nay chưa được ghi nhận và trình bày một cách có hệ thống, mà thường bị gộp chung vào các khoản mục chi phí quản lý, làm hạn chế tính minh bạch và khả năng so sánh của BCTC. Do đó, cơ quan quản lý cần sớm ban hành các hướng dẫn cụ thể về phạm vi áp dụng, nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày chi phí môi trường, cũng như yêu cầu thuyết minh tối thiểu đối với các khoản mục liên quan đến môi trường trên BCTC. Việc chuẩn hóa các nội dung này sẽ góp phần nâng cao tính trình bày trung thực và tính thích hợp của thông tin tài chính, đồng thời tạo điều kiện để giảm bất cân xứng thông tin giữa DN và các bên liên quan.

Đối với các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán

Việc tăng cường đào tạo và bồi dưỡng kiến thức về kế toán xanh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm khả năng triển khai trên thực tế. Một trong những rào cản lớn hiện nay là đội ngũ kế toán DN còn thiếu kỹ năng trong việc nhận diện, phân loại và hạch toán chi phí môi trường, cũng như trong việc tích hợp thông tin môi trường vào hệ thống kế toán tài chính. Do vậy, các tổ chức nghề nghiệp cần chủ động xây dựng các chương trình đào tạo chuyên đề về kế toán xanh và kế toán bền vững, tập trung vào hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể như thiết kế hệ thống tài khoản chi phí môi trường, quy trình thu thập và kiểm soát dữ liệu môi trường, cũng như cách thức trình bày và công bố thông tin môi trường trên BCTC. Việc ban hành các tài liệu hướng dẫn thực hành và tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn sẽ góp phần nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán, qua đó nâng cao tính nhất quán và khả năng kiểm chứng của thông tin kế toán môi trường.

Đối với các DN

Kế toán xanh cần được nhìn nhận không chỉ như một yêu cầu tuân thủ mà như một công cụ quản trị chiến lược. Khi các chi phí và nghĩa vụ môi trường được ghi nhận và theo dõi riêng biệt, DN có điều kiện kiểm soát tốt hơn việc sử dụng tài nguyên, hạn chế lãng phí và tối ưu hóa chi phí sản xuất kinh doanh. Đồng thời, việc ghi nhận sớm các nghĩa vụ và rủi ro môi trường giúp DN chủ động hơn trong quản trị rủi ro, tránh các tác động tài chính bất lợi trong tương lai. Quan trọng hơn, việc tích hợp thông tin môi trường vào hệ thống kế toán tài chính góp phần nâng cao mức độ minh bạch và độ tin cậy của BCTC, từ đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư và các bên liên quan. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, DN thực hiện tốt kế toán xanh và công bố thông tin bền vững thường có CLTT BCTC cao hơn, thể hiện qua mức độ quản trị lợi nhuận thấp hơn và tính thận trọng kế toán cao hơn (El Qirem et al., 2023). Do đó, việc xem kế toán xanh như một công cụ quản trị chiến lược không chỉ hỗ trợ DN thực hiện trách nhiệm môi trường, mà còn góp phần nâng cao CLTT trên BCTC và hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn.

Kết luận

Bài viết đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng hợp các bằng chứng nghiên cứu liên quan đến ảnh hưởng của việc áp dụng kế toán xanh đối với CLTT trên BCTC của DN. Trên cơ sở tiếp cận kế toán xanh như một bộ phận mở rộng của hệ thống kế toán truyền thống, kết quả tổng quan cho thấy việc ghi nhận và công bố thông tin môi trường một cách đầy đủ, nhất quán có vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính thích hợp, tính trình bày trung thực và mức độ minh bạch của BCTC, qua đó góp phần cải thiện CLTT phục vụ ra quyết định kinh tế của các bên liên quan.

Từ các kết quả phân tích, bài viết nhấn mạnh rằng việc nâng cao CLTT BCTC thông qua kế toán xanh không thể đạt được nếu chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của DN, mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý Nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và bản thân DN.

Về mặt học thuật, bài viết góp phần làm rõ mối liên hệ giữa kế toán xanh và CLTT BCTC trong bối cảnh hướng tới phát triển bền vững, qua đó bổ sung thêm bằng chứng tổng quan cho dòng nghiên cứu về kế toán bền vững và chất lượng BCTC.

Về mặt thực tiễn, các hàm ý chính sách được đề xuất có thể là cơ sở tham khảo cho cơ quan quản lý trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý về kế toán xanh, đồng thời hỗ trợ DN từng bước tích hợp các yếu tố môi trường vào hệ thống kế toán hiện hành.

Tuy nhiên, do bài viết được thực hiện trên cơ sở tổng quan tài liệu, các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai có thể tiếp tục kiểm định mối quan hệ giữa kế toán xanh và CLTT BCTC trong bối cảnh DN Việt Nam, nhằm cung cấp thêm bằng chứng định lượng và tăng cường giá trị ứng dụng của các kết luận nghiên cứu.