Nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin ESG
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định và đánh giá tác động của các yếu tố đối với mức độ công bố thông tin (CBTT) ESG trong báo cáo thường niên của các tập đoàn lớn và vừa tại TP.HCM.
Trong bối cảnh ESG (Environmental, Social, Governance) ngày càng trở thành chuẩn mực trong lĩnh vực tài chính, các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam đã có nhiều nỗ lực xây dựng khung thể chế thúc đẩy tài chính bền vững. Tuy nhiên, mức độ triển khai ESG trong hệ thống ngân hàng vẫn còn hạn chế và không đồng đều. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính dựa trên phân tích tài liệu và dữ liệu ngành nhằm làm rõ khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại các NHTM Việt Nam.

1. Giới thiệu
Trong những năm gần đây, các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (Environmental, Social, Governance – ESG) đã trở thành một khuôn khổ trung tâm trong đánh giá hiệu quả phi tài chính, đồng thời ngày càng định hình cách thức vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu. Khác với cách tiếp cận truyền thống tập trung vào các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn, ESG mở rộng phạm vi đánh giá sang các yếu tố bền vững dài hạn, qua đó góp phần nâng cao chất lượng QTRR và hiệu quả phân bổ vốn (Friede et al., 2015; Amel-Zadeh & Serafeim, 2018). Trong bối cảnh này, ESG không còn chỉ phản ánh trách nhiệm xã hội doanh nghiệp mà đã trở thành một cấu phần trong hệ thống quản trị tài chính hiện đại, đặc biệt trong việc nhận diện và kiểm soát các rủi ro phi truyền thống như rủi ro khí hậu và rủi ro chuyển đổi (Basel Committee on Banking Supervision, 2021; TCFD, 2017).
Đối với ngành ngân hàng, ESG có ý nghĩa đặc biệt do vai trò trung gian tài chính của các tổ chức này trong việc phân bổ vốn và định hướng phát triển kinh tế (Scholtens, 2009; Weber, 2017). Thông qua hoạt động tín dụng, các ngân hàng không chỉ đối mặt với rủi ro tài chính truyền thống mà còn chịu tác động từ các rủi ro môi trường – xã hội phát sinh từ danh mục khách hàng. Do đó, việc tích hợp ESG vào thẩm định tín dụng, quản trị danh mục và định giá rủi ro ngày càng trở thành yêu cầu mang tính chiến lược (Dikau & Volz, 2021).
Tại Việt Nam, ESG đang được thúc đẩy trong bối cảnh thực hiện các cam kết phát triển bền vững và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Khung chính sách liên quan đến tài chính xanh và quản lý rủi ro môi trường – xã hội đã từng bước được hình thành, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, sự phát triển của khung thể chế chưa đi kèm với mức độ triển khai tương ứng trong thực tiễn.
Các bằng chứng cho thấy mức độ tích hợp ESG trong hệ thống ngân hàng vẫn còn hạn chế. Tỷ trọng dư nợ tín dụng được đánh giá rủi ro môi trường – xã hội mới đạt khoảng 23,06% vào năm 2024, đồng thời tồn tại sự khác biệt đáng kể giữa các ngân hàng. Hoạt động đánh giá ESG chủ yếu mang tính bổ sung trong quy trình thẩm định, chưa được tích hợp đầy đủ vào các quyết định tín dụng và quản trị danh mục, cho thấy ESG vẫn dừng ở mức “risk screening” hơn là “risk integration”.
Những thực trạng này phản ánh sự tồn tại của khoảng cách giữa khung thể chế và thực tiễn triển khai ESG. Theo lý thuyết thể chế, đây là biểu hiện của hiện tượng “institutional decoupling”, khi các tổ chức chấp nhận các chuẩn mực mới nhằm đạt được tính hợp pháp nhưng chưa nội hóa vào hoạt động vận hành (Meyer & Rowan, 1977; DiMaggio & Powell, 1983).
Xuất phát từ đó, nghiên cứu này nhằm làm rõ bản
chất và cơ chế của khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại các NHTM Việt
Nam thông qua ba câu hỏi nghiên cứu: (i) khoảng cách thể chế biểu hiện như thế
nào; (ii) các yếu tố nào giải thích sự tồn tại của khoảng cách này; và (iii)
những hàm ý chính sách nào có thể thúc đẩy tích hợp ESG theo hướng thực chất
hơn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính dựa trên phân tích tài liệu và dữ
liệu ngành, đồng thời vận dụng khung lý thuyết thể chế để phân tích khoảng cách
ESG ở ba cấp độ: thể chế, tổ chức và vận hành.
2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
2.1. ESG và QTRR trong ngân hàng
ESG (Environmental, Social, Governance) là một khuôn khổ đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp trên ba khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị, ngày càng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính như một công cụ hỗ trợ QTRR và phân bổ vốn (UNEP FI, 2007). Trong lĩnh vực ngân hàng, ESG không chỉ liên quan đến hoạt động nội bộ mà còn gắn với chức năng trung gian tài chính, thông qua việc phân bổ vốn và ảnh hưởng đến cấu trúc phát triển của nền kinh tế (Scholtens, 2009).
Các ngân hàng tác động đến ESG chủ yếu qua ba kênh: phân bổ tín dụng cho các dự án bền vững, tích hợp rủi ro môi trường – xã hội vào thẩm định tín dụng và công bố thông tin ESG. Trong đó, việc tích hợp ESG vào QTRR tín dụng ngày càng được xem là một công cụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng tài sản và giảm thiểu rủi ro dài hạn (Weber, 2017). Trong bối cảnh này, ESG ngày càng được xem như một phần mở rộng của khuôn khổ QTRR truyền thống trong ngân hàng.
Từ góc độ QTRR, ESG góp phần mở rộng phạm vi rủi ro truyền thống khi các yếu tố môi trường và khí hậu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng và chất lượng danh mục tín dụng (Basel Committee on Banking Supervision, 2021). Tuy nhiên, việc tích hợp ESG đòi hỏi dữ liệu đáng tin cậy, mô hình đo lường phù hợp và năng lực phân tích. Tại các thị trường mới nổi, ESG thường mới dừng ở mức sàng lọc rủi ro (risk screening) thay vì tích hợp đầy đủ vào hệ thống định giá rủi ro (risk integration) (Dikau & Volz, 2021).
2.2. Lý thuyết thể chế và khoảng cách thực thi ESG
Lý thuyết thể chế (institutional theory) cho rằng các tổ chức chịu ảnh hưởng bởi các áp lực thể chế nhằm đạt được tính hợp pháp trong môi trường hoạt động (DiMaggio & Powell, 1983). Các áp lực này có thể đến từ quy định pháp lý (coercive pressure), chuẩn mực nghề nghiệp (normative pressure) hoặc xu hướng mô phỏng (mimetic pressure).
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc áp dụng các chuẩn mực mới không dẫn đến thay đổi thực chất trong hoạt động. Meyer và Rowan (1977) gọi hiện tượng này là “institutional decoupling”, khi các cấu trúc chính thức được thiết lập nhằm đáp ứng yêu cầu bên ngoài nhưng không được nội hóa vào vận hành thực tế.
Trong bối cảnh ESG, hiện tượng này thể hiện qua việc các tổ chức công bố cam kết phát triển bền vững hoặc thiết lập các quy trình ESG, nhưng chưa tích hợp đầy đủ vào hệ thống QTRR và ra quyết định. Theo đó, “khoảng cách thể chế” trong nghiên cứu được hiểu là sự chênh lệch giữa các chuẩn mực ESG được thiết lập ở cấp độ chính sách và mức độ nội hóa các chuẩn mực này trong hoạt động ngân hàng, bao gồm cả cấp độ tổ chức và vận hành.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù ESG đã trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong tài chính hiện đại, phần lớn các nghiên cứu hiện nay tập trung vào các thị trường phát triển, nơi khung thể chế đã tương đối hoàn thiện và dữ liệu ESG được chuẩn hóa (Amel-Zadeh & Serafeim, 2018). Trong khi đó, các nghiên cứu về ESG tại các thị trường mới nổi, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, vẫn còn hạn chế cả về số lượng và chiều sâu phân tích.
Đối với Việt Nam, các nghiên cứu hiện có chủ yếu dừng lại ở việc mô tả khung chính sách hoặc đánh giá mức độ công bố thông tin ESG, trong khi chưa đi sâu phân tích khoảng cách giữa quy định và thực tiễn triển khai dưới góc độ thể chế. Trong khi đó, thực tiễn cho thấy sự tồn tại rõ rệt của khoảng cách này, thể hiện qua mức độ bao phủ còn thấp của hoạt động đánh giá rủi ro môi trường – xã hội cũng như sự phân hóa đáng kể giữa các ngân hàng trong hệ thống.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất khung phân
tích khoảng cách thể chế trong triển khai ESG dựa trên ba cấp độ: thể chế, tổ
chức và vận hành, tương ứng với mức độ hoàn thiện chính sách, năng lực nội hóa
ESG và mức độ tích hợp vào QTRR tín dụng. Trên cơ sở khung phân tích này, phần
tiếp theo tiến hành đánh giá thực trạng triển khai ESG trong hệ thống ngân hàng
Việt Nam.
3. Khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại các NHTM Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm đa chiều
Dựa trên khung lý thuyết thể chế và cách tiếp cận ba cấp độ đã trình bày ở phần trước, phần này phân tích khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại các NHTM Việt Nam thông qua ba dạng khoảng cách cốt lõi: (i) khoảng cách thể chế (institutional gap), (ii) khoảng cách năng lực (capability gap), và (iii) khoảng cách tích hợp vận hành (implementation gap). Ba dạng khoảng cách này phản ánh các mức độ khác nhau của quá trình nội hóa ESG trong hệ thống ngân hàng, từ chính sách đến tổ chức và thực tiễn vận hành.
3.1. Khoảng cách ở cấp độ thể chế: Khung chính sách phát triển nhưng chưa chuẩn hóa
Trong những năm gần đây, khung pháp lý liên quan đến ESG trong ngành ngân hàng Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, với hàng loạt văn bản định hướng và hướng dẫn được ban hành như Chỉ thị 03/CT-NHNN (2015), Đề án phát triển ngân hàng xanh (Quyết định 1640/QĐ-NHNN), Thông tư 17/2022/TT-NHNN và Kế hoạch hành động ngành ngân hàng theo Quyết định 1408/QĐ-NHNN. Các chính sách này, cho thấy ESG đã trở thành một định hướng chính thức trong hoạt động của hệ thống ngân hàng.
Tuy nhiên, xét về nội dung, khung thể chế hiện tại vẫn chủ yếu mang tính định hướng, thiếu các công cụ chuẩn hóa như taxonomy xanh, hệ thống chỉ tiêu định lượng và cơ chế giám sát mang tính bắt buộc. Điều này dẫn đến việc các ngân hàng có thể diễn giải và áp dụng ESG theo các cách khác nhau, làm suy giảm tính nhất quán trong toàn hệ thống.
Từ góc độ lý thuyết thể chế, có thể thấy áp lực cưỡng chế (coercive pressure) đối với ESG tại Việt Nam còn tương đối yếu, trong khi các chuẩn mực chưa được chuẩn hóa đầy đủ. Điều này tạo điều kiện cho hiện tượng “tuân thủ hình thức” (symbolic compliance), đặt nền tảng cho khoảng cách giữa quy định và thực tiễn.
3.2. Khoảng cách năng lực: Sự phân hóa trong nội hóa ESG ở cấp độ tổ chức
Khoảng cách thể chế không chỉ xuất hiện ở cấp chính sách, mà còn thể hiện rõ trong quá trình nội hóa ESG ở cấp độ tổ chức. Dữ liệu cho thấy mức độ triển khai ESG giữa các ngân hàng có sự phân hóa rất lớn, với tỷ lệ dư nợ được đánh giá rủi ro môi trường – xã hội dao động từ gần 0% đến gần 100%.
Bảng 1. Tỷ trọng dư nợ tín dụng được đánh giá rủi ro môi trường – xã hội tại một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2022 – 2024

(Nguồn: Tính toán của nhóm tác giả dựa trên dữ liệu công bố của hệ thống ngân hàng)
Các ngân hàng như VietinBank, MBBank và LPBank đạt tỷ lệ rất cao (trên 90%), trong khi nhiều ngân hàng khác, kể cả các ngân hàng lớn, duy trì mức rất thấp. Sự khác biệt này không thể giải thích bằng yếu tố thể chế, do các ngân hàng hoạt động trong cùng một môi trường chính sách, mà chủ yếu phản ánh sự khác biệt về năng lực nội tại. Sự phân hóa này không chỉ phản ánh khác biệt về nguồn lực, mà còn cho thấy mức độ khác nhau trong việc tiếp nhận và nội hóa các áp lực thể chế. Các ngân hàng tiên phong có xu hướng chủ động thích ứng với các chuẩn mực ESG nhằm nâng cao khả năng tiếp cận vốn quốc tế và QTRR, trong khi các ngân hàng còn lại chủ yếu phản ứng mang tính tuân thủ, dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình tích hợp ESG.
Phân tích sâu hơn, cho thấy sự khác biệt này gắn liền với cấu trúc tổ chức ESG tại các ngân hàng.
Bảng 2. Mô hình tổ chức ESG tại các NHTM

(Nguồn: Phạm Danh Chương và các cộng sự (2025))
Các ngân hàng có bộ máy ESG chuyên trách, tích hợp ESG vào QTRR và chiến lược kinh doanh thường đạt mức độ triển khai cao hơn. Ngược lại, các ngân hàng chưa thiết lập cấu trúc tổ chức phù hợp thường chỉ triển khai ESG ở mức tối thiểu. Cụ thể, các ngân hàng có cấu trúc ESG chuyên trách thường đồng thời là những ngân hàng có tỷ lệ bao phủ RRMTXH cao (như VietinBank, MBBank), trong khi các ngân hàng chưa thiết lập bộ máy ESG rõ ràng có mức độ triển khai thấp. Điều này cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa cấu trúc tổ chức và khả năng nội hóa ESG trong hoạt động tín dụng.
Bên cạnh đó, sự khác biệt về công bố thông tin ESG cũng phản ánh mức độ nội hóa khác nhau giữa các ngân hàng. Một số ngân hàng đã xây dựng báo cáo phát triển bền vững độc lập, trong khi nhiều ngân hàng khác chỉ công bố thông tin ESG một cách rời rạc hoặc mang tính hình thức. Điều này cho thấy ESG trong nhiều trường hợp vẫn được tiếp cận như một công cụ nâng cao hình ảnh, thay vì một cấu phần trong QTRR.
Tổng hợp các bằng chứng trên cho thấy sự tồn tại của khoảng cách năng lực (capability gap), phản ánh mức độ không đồng đều trong quá trình nội hóa các chuẩn mực ESG ở cấp độ tổ chức. Điều này hàm ý rằng quá trình triển khai ESG tại Việt Nam không diễn ra theo cơ chế đồng bộ từ trên xuống, mà mang tính phân hóa, phụ thuộc vào chiến lược và năng lực của từng ngân hàng, từ đó làm gia tăng khoảng cách thể chế trong toàn hệ thống.
3.3. Khoảng cách tích hợp vận hành: ESG chưa trở thành công cụ QTRR thực chất
Ở cấp độ vận hành, khoảng cách thể chế thể hiện rõ nhất ở việc ESG chưa được tích hợp vào các quyết định tín dụng và quản trị danh mục. Một chỉ báo quan trọng là tỷ trọng dư nợ được đánh giá RRMTXH trong toàn hệ thống vẫn ở mức thấp, chỉ đạt khoảng 23,06% vào năm 2024, dù có xu hướng gia tăng qua các năm.
Biểu đồ 1. Tỷ trọng dư nợ tín dụng được đánh giá rủi ro môi trường – xã hội
trong hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2022–2024
Đơn vị: tỷ đồng

(Nguồn: Tính toán của nhóm tác giả dựa trên dữ liệu công bố của hệ thống ngân hàng)
Mức độ bao phủ này cho thấy phần lớn danh mục tín dụng vẫn chưa được đánh giá dưới góc độ ESG, phản ánh việc ESG chưa được tích hợp rộng rãi trong hoạt động ngân hàng. Điều này phù hợp với lập luận của Meyer và Rowan (1977) về hiện tượng “tách rời thể chế”, khi các cấu trúc chính thức được thiết lập nhằm đáp ứng áp lực bên ngoài, nhưng chưa dẫn đến thay đổi thực chất trong hoạt động vận hành.
Quan trọng hơn, các phương pháp đánh giá hiện tại chủ yếu dựa trên các công cụ định tính như checklist hoặc phân loại ngành nghề . Việc thiếu các mô hình lượng hóa khiến ESG chưa thể tích hợp vào các quyết định quan trọng như định giá tín dụng, phân bổ vốn hoặc quản lý danh mục.
Điều này dẫn đến việc ESG chủ yếu được sử dụng như một công cụ sàng lọc ban đầu (risk screening), thay vì trở thành một cấu phần trong hệ thống đo lường và định giá rủi ro (risk integration). Đồng thời, dữ liệu về phát thải và rủi ro khí hậu còn hạn chế, làm suy giảm khả năng nhận diện và quản lý rủi ro chuyển đổi.
Do đó, khoảng cách ở cấp độ vận hành không chỉ phản ánh hạn chế về kỹ thuật, mà còn cho thấy ESG chưa được nội hóa như một cấu phần của hệ thống QTRR, qua đó củng cố bằng chứng về sự tồn tại của “institutional decoupling” trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Từ các phân tích trên, có thể khái quát khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại các NHTM Việt Nam như một hiện tượng đa cấp độ, trong đó:
· Ở cấp thể chế, khoảng cách xuất phát từ việc thiếu chuẩn hóa và ràng buộc trong chính sách;
· Ở cấp tổ chức, khoảng cách phản ánh sự không đồng đều trong năng lực nội hóa ESG;
· Ở cấp vận hành, khoảng cách thể hiện ở việc ESG chưa được tích hợp vào các quyết định QTRR.
Ba dạng khoảng cách này không tồn tại độc
lập, mà có mối quan hệ nhân – quả, trong đó khoảng cách ở cấp thể chế làm suy yếu
động lực và định hướng triển khai ở cấp tổ chức, từ đó dẫn đến hạn chế trong
tích hợp ở cấp vận hành.
4. Thảo luận và hàm ý chính sách
Các kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự tồn tại của khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại các NHTM Việt Nam. Đáng chú ý, khoảng cách này không chỉ xuất hiện ở cấp độ chính sách mà còn lan rộng sang cấp độ tổ chức và vận hành, phản ánh một quá trình nội hóa thể chế chưa hoàn chỉnh. Điều này phù hợp với lập luận của lý thuyết thể chế, đặc biệt là khái niệm “institutional decoupling” (Meyer & Rowan, 1977), theo đó các tổ chức có xu hướng chấp nhận các chuẩn mực mới nhằm đạt được tính hợp pháp, nhưng chưa thực sự chuyển hóa các chuẩn mực đó thành thay đổi thực chất trong hoạt động.
Trong bối cảnh ESG tại Việt Nam, hiện tượng này thể hiện qua việc các ngân hàng đã bước đầu triển khai đánh giá rủi ro môi trường – xã hội và công bố thông tin liên quan, song mức độ tích hợp vào hệ thống QTRR và ra quyết định tín dụng vẫn còn hạn chế. Nói cách khác, ESG hiện chủ yếu dừng ở trạng thái “symbolic adoption” hơn là “substantive integration”, khi các cấu trúc và quy trình ESG đã được thiết lập nhưng chưa trở thành một phần của logic vận hành cốt lõi trong hoạt động ngân hàng.
So sánh với các nền kinh tế phát triển cho thấy sự khác biệt đáng kể về mức độ trưởng thành thể chế. Tại Liên minh châu Âu (EU), ESG đã được chuẩn hóa thông qua các công cụ như taxonomy xanh và các quy định công bố thông tin bắt buộc, qua đó tạo ra áp lực thể chế mạnh mẽ và đồng nhất đối với các tổ chức tài chính. Tương tự, Singapore áp dụng cách tiếp cận chủ động hơn, khi ESG được tích hợp trực tiếp vào khuôn khổ quản lý rủi ro và giám sát ngân hàng, đồng thời đi kèm với các tiêu chuẩn đo lường và báo cáo tương đối hoàn thiện. Ngược lại, tại Việt Nam, khung chính sách vẫn chủ yếu mang tính định hướng, dẫn đến sự phân hóa đáng kể trong triển khai giữa các ngân hàng và hạn chế trong việc tích hợp ESG vào hoạt động vận hành.
Từ góc độ lý thuyết thể chế, những khác biệt này có thể được lý giải bởi mức độ và loại hình áp lực thể chế. Trong khi các quốc gia phát triển chịu tác động mạnh từ áp lực cưỡng chế và chuẩn mực, hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn chủ yếu chịu ảnh hưởng của áp lực mô phỏng (mimetic pressure), khi các ngân hàng triển khai ESG nhằm bắt kịp xu hướng quốc tế hơn là xuất phát từ các yêu cầu mang tính bắt buộc. Điều này góp phần giải thích vì sao ESG tại Việt Nam mang tính hình thức cao hơn và chưa được nội hóa sâu vào hoạt động ngân hàng.
Trên cơ sở các phân tích trên, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách thể chế và thúc đẩy tích hợp ESG một cách thực chất hơn.
Thứ nhất, đối với cơ quan quản lý, cần chuyển từ cách tiếp cận mang tính định hướng sang chuẩn hóa và ràng buộc rõ ràng hơn trong triển khai ESG. Cụ thể, việc xây dựng một hệ thống thuế xanh quốc gia, các tiêu chí ESG định lượng và cơ chế giám sát minh bạch là điều kiện tiên quyết để tạo ra tính nhất quán trong toàn hệ thống. Đồng thời, cần từng bước áp dụng các yêu cầu mang tính bắt buộc, đặc biệt trong công bố thông tin ESG và đánh giá rủi ro môi trường – xã hội, nhằm gia tăng áp lực thể chế và giảm thiểu tình trạng triển khai mang tính hình thức.
Thứ hai, đối với các NHTM, việc tích hợp ESG cần được tiếp cận như một quá trình chuyển đổi mang tính chiến lược, thay vì chỉ là hoạt động tuân thủ. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải đưa ESG vào trung tâm của hệ thống QTRR, thông qua việc phát triển các mô hình đo lường rủi ro môi trường – xã hội, tích hợp ESG vào quy trình thẩm định tín dụng và quản lý danh mục. Đồng thời, việc đầu tư vào dữ liệu và công nghệ, đặc biệt là các hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu ESG, là điều kiện cần để chuyển từ đánh giá định tính sang lượng hóa rủi ro, qua đó nâng cao hiệu quả QTRR.
Cuối cùng, ở cấp độ hệ thống, cần thúc đẩy sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, các tổ chức tài chính và các bên liên quan nhằm xây dựng hệ sinh thái ESG đồng bộ, bao gồm cơ sở dữ liệu quốc gia, tiêu chuẩn báo cáo và các công cụ hỗ trợ đo lường rủi ro. Chỉ khi các yếu tố này được thiết lập nhất quán, ESG mới có thể chuyển từ trạng thái tiếp nhận mang tính hình thức sang tích hợp mang tính thực chất, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả QTRR và thúc đẩy phát triển bền vững trong hệ thống ngân hàng.
5. Kết luận
Nghiên cứu này phân tích khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại các NHTM Việt Nam dựa trên cách tiếp cận định tính và khung lý thuyết thể chế, với ba cấp độ phân tích: thể chế, tổ chức và vận hành. Kết quả cho thấy, mặc dù khung chính sách ESG đã từng bước được hình thành, quá trình triển khai vẫn tồn tại những khoảng cách đáng kể. Ở cấp thể chế, các quy định còn mang tính định hướng và thiếu chuẩn hóa; ở cấp tổ chức, mức độ triển khai ESG có sự phân hóa lớn giữa các ngân hàng; và ở cấp vận hành, ESG chưa được tích hợp đầy đủ vào các quyết định tín dụng và QTRR. Điều này cho thấy ESG tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi, với khoảng cách rõ rệt giữa cam kết và thực tiễn.
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu mở rộng cách tiếp cận “khoảng cách thể chế” theo hướng đa cấp độ, không chỉ ở chính sách mà còn bao gồm quá trình nội hóa ở cấp tổ chức và vận hành, qua đó cung cấp bằng chứng cho hiện tượng phân tách thể chế trong bối cảnh ESG tại các thị trường mới nổi. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ triển khai mang tính hình thức sang tích hợp ESG một cách thực chất, thông qua việc chuẩn hóa khung chính sách và nâng cao năng lực nội tại của các ngân hàng, đặc biệt về dữ liệu, công nghệ và QTRR.
Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế do sử dụng phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp, đồng thời chưa lượng hóa tác động của ESG đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo hướng định lượng nhằm kiểm định sâu hơn mối quan hệ này. Tóm lại, nghiên cứu góp phần làm rõ bản chất khoảng cách thể chế trong triển khai ESG tại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở cho việc thúc đẩy tích hợp ESG và phát triển bền vững trong hệ thống ngân hàng.