Hội thảo quốc gia bàn về kế toán, kiểm toán và tài chính Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Minh Lâm Thứ năm, 30/07/2026 08:05 (GMT+7)

Sáng ngày 28/7/2026, tại Phân hiệu Hưng Yên, Học viện Tài chính tổ chức Hội thảo khoa học quốc gia với chủ đề “Kế toán, kiểm toán và tài chính Việt Nam trong kỷ nguyên mới”.

Hội thảo có sự tham dự của các nhà khoa học, chuyên gia quản lý, đại diện các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp, doanh nghiệp, ngân hàng cùng đông đảo những người hoạt động trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính.

Đại diện Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam, TS. Vũ Đức Chính, Phó Chủ tịch Hiệp hội, tham dự và trao đổi tại Hội thảo về những thuận lợi, khó khăn và yêu cầu thích ứng của doanh nghiệp trước sự thay đổi của chế độ kế toán và chính sách thuế.

Nhận diện yêu cầu đổi mới của nghề nghiệp

Hội thảo hướng tới và trao đổi những vấn đề đang đặt ra đối với kế toán, kiểm toán và quản lý tài chính trước sự phát triển nhanh của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, các mô hình kinh doanh mới và yêu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin. Thông qua các báo cáo và ý kiến thảo luận, hội thảo góp phần nhận diện những thay đổi trong môi trường hoạt động của doanh nghiệp; đánh giá cơ hội, khó khăn và rủi ro phát sinh; đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng khả năng thích ứng của doanh nghiệp cũng như người làm nghề kế toán.

Toàn cảnh Hội thảo khoa học quốc gia với chủ đề “Kế toán, kiểm toán và tài chính Việt Nam trong kỷ nguyên mới” diễn ra vào ngày 28/7/2026.

Một mục tiêu quan trọng khác là tăng cường kết nối giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp. Những vướng mắc từ thực tiễn được trao đổi trực tiếp, qua đó giúp hoạt động nghiên cứu, đào tạo và xây dựng chính sách bám sát hơn yêu cầu của nền kinh tế.

Sau phần khai mạc, hội thảo được thực hiện với hai nội dung chính là phiên báo cáo tham luận và phiên thảo luận, qua đó kết nối những vấn đề mang tính nghiên cứu, định hướng với các yêu cầu đang đặt ra trong thực tiễn quản lý và hoạt động của doanh nghiệp.

Phiên tham luận tập trung vào những chuyển động lớn của lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính trong bối cảnh mới, gồm chuyển đổi số trong kế toán Việt Nam; định hướng phát triển nghề kế toán, kiểm toán; vai trò của lãnh đạo chuyển đổi trong thúc đẩy văn hóa đổi mới và sử dụng thông tin kế toán quản trị; cùng cách tiếp cận dựa trên dòng vốn để tái cấu trúc hệ sinh thái tín dụng xanh cho nông nghiệp.

Tiếp nối các báo cáo chuyên đề, phiên thảo luận đi sâu vào những vấn đề doanh nghiệp và người làm nghề đang trực tiếp đối mặt, như quản lý và cấu trúc tài chính, khả năng tiếp cận vốn, ngân hàng điện tử, tác động của việc thay đổi chế độ kế toán và chính sách thuế, ứng dụng AI và dữ liệu lớn, rủi ro công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực kế toán và yêu cầu đổi mới đào tạo. Nội dung trao đổi được tiếp cận từ nhiều góc độ, góp phần nhận diện rõ hơn các yêu cầu thích ứng của doanh nghiệp và nghề nghiệp trong giai đoạn mới.

Doanh nghiệp trước sự thay đổi của kế toán và chính sách thuế

Tham gia phiên thảo luận, TS. Vũ Đức Chính, Phó Chủ tịch Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam, trao đổi về những thuận lợi, khó khăn và yêu cầu thích ứng của doanh nghiệp trước sự thay đổi của chế độ kế toán và chính sách thuế. Theo TS. Vũ Đức Chính, việc điều chỉnh chính sách là yêu cầu tất yếu khi hoạt động kinh doanh ngày càng đa dạng. Thương mại điện tử, dịch vụ xuyên biên giới, kinh doanh trên nền tảng số, thanh toán và hóa đơn điện tử, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách thức giao kết, thực hiện, kiểm soát và lưu trữ giao dịch.

Chính sách cũng cần được cập nhật để nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, đáp ứng yêu cầu quản lý và hội nhập, phòng chống gian lận, thất thu thuế và khắc phục những bất cập phát sinh trong thực tiễn. Vì vậy, vấn đề không phải là chính sách có thay đổi hay không, mà là sự thay đổi đó có rõ ràng, đồng bộ và dành đủ thời gian cho doanh nghiệp chuẩn bị thực hiện hay không.

Ở chiều tích cực, việc hoàn thiện chế độ kế toán và chính sách thuế giúp doanh nghiệp có cơ sở rõ ràng hơn để ghi nhận, xử lý và trình bày các giao dịch phát sinh. Thông tin về tài sản, công nợ, doanh thu, chi phí, nghĩa vụ và rủi ro được phản ánh đầy đủ, minh bạch hơn, qua đó hỗ trợ lãnh đạo doanh nghiệp trong điều hành, kiểm soát hoạt động và ra quyết định; đồng thời nâng cao độ tin cậy của thông tin đối với chủ sở hữu, nhà đầu tư, ngân hàng và đối tác.

Quá trình số hóa thủ tục, chứng từ và dữ liệu cũng giúp giảm đáng kể khối lượng công việc thủ công, rút ngắn thời gian xử lý, hạn chế sai sót và nâng cao khả năng lưu trữ, tra cứu, đối chiếu thông tin. Việc kết nối dữ liệu giữa các khâu còn tạo điều kiện để doanh nghiệp theo dõi hoạt động kịp thời hơn, phát hiện sớm những chênh lệch hoặc dấu hiệu bất thường và nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ.

TS. Vũ Đức Chính, Phó Chủ tịch Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (bên phải màn hình) tham dự và trao đổi tại Hội thảo.

Các quy định mới, nếu được xây dựng phù hợp, còn có thể tháo gỡ những vướng mắc của cơ chế cũ, bổ sung cách xử lý đối với các giao dịch mới, đơn giản hóa hồ sơ và loại bỏ những thủ tục không còn cần thiết. Đây cũng là dịp để doanh nghiệp rà soát lại hợp đồng, quy trình nghiệp vụ, hệ thống phần mềm, dữ liệu và cách thức phân công trách nhiệm nội bộ.

Vì vậy, thay đổi chính sách không chỉ đặt ra yêu cầu tuân thủ mà còn tạo động lực để doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình hoạt động, hiện đại hóa công tác kế toán, nâng cao chất lượng quản trị và thích ứng tốt hơn với môi trường kinh doanh mới.

Bên cạnh những thuận lợi, doanh nghiệp gặp không ít khó khăn khi chuyển các quy định mới thành quy trình và công việc cụ thể tại đơn vị. Trước hết là sự khác biệt giữa yêu cầu của kế toán, chính sách thuế và các quy định có liên quan. Do mục tiêu quản lý không hoàn toàn giống nhau, cùng một giao dịch có thể phải được xem xét theo những căn cứ, thời điểm và điều kiện khác nhau. Nếu các điểm khác biệt không được hướng dẫn rõ và theo dõi ngay từ đầu, doanh nghiệp dễ phát sinh sai sót, phải điều chỉnh số liệu và mất nhiều thời gian giải trình.

Một vướng mắc khác là số lượng văn bản lớn, phạm vi điều chỉnh rộng và thay đổi tương đối nhanh, trong khi thời gian chuẩn bị thực hiện đôi khi còn ngắn. Mỗi quy định mới không chỉ tác động đến công tác kế toán mà còn có thể kéo theo việc sửa đổi quy trình nghiệp vụ, hệ thống kiểm soát, phần mềm, dữ liệu và cách thức phân công trách nhiệm. Áp lực này lớn hơn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nơi nguồn lực chuyên môn và công nghệ còn hạn chế.

Các văn bản hướng dẫn cũng chưa phải lúc nào cũng bao quát hết những giao dịch ngày càng đa dạng, phức tạp trong thực tế. Khi quy định mới chủ yếu dừng ở nguyên tắc chung, doanh nghiệp, đơn vị tư vấn, kiểm toán viên và cơ quan quản lý có thể có cách hiểu hoặc cách áp dụng khác nhau. Rủi ro vì thế có thể chỉ được phát hiện khi kiểm tra, quyết toán hoặc kiểm toán, làm phát sinh chi phí khắc phục và trách nhiệm pháp lý.

Bên cạnh đó, quy trình, phần mềm và dữ liệu trong doanh nghiệp chưa được cập nhật đồng bộ. Chỉ cần một hệ thống chậm điều chỉnh, một tham số thiết lập chưa đúng hoặc một bộ phận vẫn thực hiện theo quy trình cũ, số liệu giữa các khâu có thể không thống nhất, ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo và hiệu quả quản trị.

Khó khăn vì vậy không chỉ nằm ở việc đọc và hiểu văn bản mới, mà còn ở khả năng chuyển các yêu cầu chính sách thành những thay đổi đồng bộ trong quy trình, con người, công nghệ và dữ liệu. Việc cập nhật chính sách không thể chỉ giao cho bộ phận kế toán, mà cần sự phối hợp của các bộ phận nghiệp vụ và sự chỉ đạo trực tiếp của lãnh đạo doanh nghiệp.

AI hỗ trợ nhưng không thay thế trách nhiệm nghề nghiệp

Trong bối cảnh số lượng văn bản và dữ liệu ngày càng lớn, AI có thể hỗ trợ kế toán viên và doanh nghiệp tìm kiếm, phân loại, tổng hợp văn bản; so sánh quy định cũ và mới; đối chiếu hóa đơn, sổ kế toán và dữ liệu thanh toán; phát hiện giao dịch bất thường và cảnh báo rủi ro. Việc sử dụng AI phù hợp có thể giảm thời gian cho các công việc lặp lại, hỗ trợ xử lý khối lượng dữ liệu lớn và giúp người làm nghề tập trung hơn vào phân tích, kiểm soát và xét đoán chuyên môn.

Tuy nhiên, AI có thể sử dụng văn bản đã hết hiệu lực, dựa trên nguồn chưa được kiểm chứng, nhầm lẫn giữa quy định kế toán, thuế và hóa đơn hoặc đưa ra phương án không phù hợp với bản chất giao dịch cụ thể. Việc đưa dữ liệu tài chính, hợp đồng và thông tin khách hàng vào các công cụ AI cũng có thể làm phát sinh rủi ro về bảo mật. Vì vậy, kết quả do AI cung cấp phải được kiểm tra với văn bản gốc còn hiệu lực, hồ sơ thực tế và xét đoán của người có chuyên môn. Công nghệ có thể thay đổi cách làm việc nhưng không thể thay thế kiến thức, đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp của người lập, người kiểm tra, người phê duyệt và người ký báo cáo.

Cần đồng bộ chính sách và nâng cao năng lực thực hiện

Để giảm khó khăn và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, TS. Vũ Đức Chính cho rằng cần tăng cường tính đồng bộ giữa chế độ kế toán, cơ chế, chính sách và các quy định về thuế, hóa đơn, chứng từ, giao dịch điện tử, phần mềm, ứng dụng và dữ liệu. Những điểm khác biệt giữa kế toán và thuế cần được xác định rõ, hướng dẫn cụ thể và áp dụng thống nhất, qua đó hạn chế cách hiểu khác nhau, giảm sai sót và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình tổ chức thực hiện.

Khi xây dựng hoặc sửa đổi chính sách, cơ quan có thẩm quyền cần đánh giá đầy đủ tác động đối với từng nhóm doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa; bố trí thời gian chuyển tiếp hợp lý; hạn chế ban hành văn bản quá sát thời điểm áp dụng; đồng thời làm rõ cách xử lý đối với hợp đồng và giao dịch đang thực hiện. Hướng dẫn cần đi vào các tình huống thực tế và có đầu mối tiếp nhận, trả lời thống nhất những vướng mắc phổ biến.

Hội thảo có sự tham dự của các nhà khoa học, chuyên gia quản lý, đại diện các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp, doanh nghiệp, ngân hàng cùng đông đảo những người hoạt động trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính.

Về phía doanh nghiệp, việc cập nhật và thực hiện chính sách cần được coi là một nội dung quan trọng của quản trị rủi ro. Ngay từ khi giao dịch phát sinh, doanh nghiệp cần xác định rõ phương pháp ghi nhận kế toán, thời điểm lập hóa đơn, nghĩa vụ thuế, hồ sơ phải lưu giữ, các khoản chênh lệch cần theo dõi và trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận có liên quan. Đồng thời, doanh nghiệp cần rà soát đồng bộ quy trình nghiệp vụ, phần mềm và dữ liệu; tăng cường đối chiếu giữa các hệ thống; thường xuyên đào tạo, cập nhật kiến thức cho nhân viên và chủ động trao đổi với tư vấn đối với những giao dịch mới, phức tạp hoặc có rủi ro cao.

Đối với các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo, cần chuyển mạnh từ việc chủ yếu phổ biến nội dung văn bản sang hướng dẫn áp dụng theo từng tình huống cụ thể. Nội dung hướng dẫn cần làm rõ quy định thay đổi ở điểm nào, tác động đến công việc và bộ phận nào, quy trình hoặc phần mềm nào phải điều chỉnh, hồ sơ nào cần bổ sung và rủi ro thường phát sinh tại từng khâu. Qua đó, tổ chức nghề nghiệp tiếp tục phát huy vai trò cầu nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, người làm kế toán, kiểm toán viên và cơ sở đào tạo; kịp thời phản ánh những khó khăn từ thực tiễn và hỗ trợ các bên áp dụng chính sách thống nhất, hiệu quả.

Thông điệp cần được nhấn mạnh là doanh nghiệp không chỉ cần biết chính sách mới quy định điều gì, mà còn phải xác định rõ những thay đổi đó tác động đến công việc nào, cần chuẩn bị từ thời điểm nào và tổ chức thực hiện ra sao. Một chính sách tốt không chỉ đúng về mục tiêu mà còn phải rõ ràng trong cách hiểu, thuận lợi trong tổ chức thực hiện và hợp lý về chi phí tuân thủ.